Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. होम /
  2. शब्दकोश /
  3. Từ Điển Hindi Việt /
  4. बल का नियम

बल का नियम

/bəl kɑː rɪtəm/
quy luật lực

न्यूटन का तीसरा नियम बताता है कि प्रत्येक क्रिया के बराबर और विपरीत प्रतिक्रिया होती है।

Định luật Newton thứ ba cho biết rằng mỗi tác động đều có một phản lực bằng về độ lớn nhưng ngược hướng.


trang trọng

Nguyên lý cơ bản trong vật lý học mô tả mối quan hệ giữa lực tác dụng và lực phản ứng, thường được áp dụng trong các định luật chuyển động Newton.

बल का नियम बताता है कि वस्तुओं पर लगने वाला बल हमेशा जोड़ों में कार्य करता है।

Quy luật lực cho thấy lực tác dụng lên vật luôn hoạt động theo cặp.

Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh khoa học, đặc biệt là vật lý. Không nhầm lẫn với các khái niệm triết học hay xã hội học.

Cụm từ kết hợp

न्यूटन का बल का नियमđịnh luật lực Newtonबल का नियम लागू करनाáp dụng quy luật lực

Từ đồng nghĩa

नियमसिद्धांतकानून

Từ trái nghĩa

अनियमितताअनिश्चितता

Cụm từ liên quan

न्यूटन के गति के नियमcụm từ
ba định luật chuyển động của Newton
क्रिया-प्रतिक्रिया नियमcụm từ
quy luật tác dụng-phản tác dụng

Mẹo hay

Phân biệt 'बल का नियम' và 'बल सिद्धांत'

Trong vật lý, 'बल का नियम' (quy luật lực) đề cập đến mối quan hệ giữa lực tác dụng và lực phản ứng, trong khi 'बल सिद्धांत' (lý thuyết lực) có thể bao gồm nhiều khái niệm rộng hơn về lực trong tự nhiên.

Quy tắc vàng

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Chỉ sử dụng 'बल का नियम' trong ngữ cảnh khoa học hoặc giáo dục. Trong giao tiếp thông thường, hãy sử dụng các thuật ngữ tiếng Việt tương đương như 'định luật lực' hoặc 'quy luật lực'.

Nguồn gốc từ

Từ 'बल' (bala) trong tiếng Hindi bắt nguồn từ tiếng Phạn 'बल' (bala) nghĩa là sức mạnh hay lực. 'नियम' (niyama) nghĩa là quy luật hay nguyên tắc. Cụm từ này dịch trực tiếp thành 'quy luật lực', phản ánh khái niệm cơ bản trong vật lý do Isaac Newton đề xuất.

Ghi chú sử dụng

Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh khoa học và giáo dục. Trong giao tiếp hàng ngày, người Việt thường sử dụng 'định luật lực' hoặc 'quy luật lực' thay vì phiên dịch trực tiếp từ tiếng Hindi.

Phân tích từ

बल
lực, sức mạnh
root
+
का
thuộc về (sở hữu cách)
grammar
+
नियम
quy luật, nguyên tắc
root
Từ Điển Hindi Việt
और Hindi→Vietnamese शब्द देखें →

सीखने की प्रगति

अपनी सीखने की यात्रा को ट्रैक करें!

• अपनी शब्दावली बनाने के लिए शब्द सहेजें

• अपनी दैनिक लगातार श्रृंखला की निगरानी करें

• व्यक्तिगत समीक्षा अनुस्मारक प्राप्त करें

• सीखे गए शब्दों के आँकड़े देखें

उन्नत सुविधाओं तक पहुँचने और अपनी प्रगति को ट्रैक करने के लिए लॉग इन करें!

डैशबोर्ड पर जाएं →

वर्ष के शब्द

सबसे उल्लेखनीय शब्द जिन्होंने प्रत्येक वर्ष को परिभाषित किया। उस शब्दावली की खोज करें जिसने हमारी दुनिया को आकार दिया।