Looking up...
सरकार ने नया बजट पेश किया है।
Chính phủ đã trình bày ngân sách mới.
ngân sách tài chính của một quốc gia, tổ chức hoặc cá nhân, bao gồm thu nhập và chi phí dự kiến trong một thời gian nhất định.
बजट में शिक्षा के लिए अधिक धनराशि आवंटित की गई है।
Ngân sách đã phân bổ nhiều tiền cho giáo dục.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính phủ hoặc doanh nghiệp.
Từ 'बजट' thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính phủ hoặc quản lý tài chính, không dùng cho các khoản chi tiêu hàng ngày.
Ngân sách phải được lập ra một cách cẩn thận và thực tế để đảm bảo tài chính ổn định.
Từ tiếng Anh 'budget' được vay mượn vào tiếng Hindi với nghĩa tương tự.
Trong tiếng Hindi, từ 'बजट' chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh chính phủ hoặc quản lý tài chính.