Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. होम /
  2. शब्दकोश /
  3. Từ Điển Hindi Việt /
  4. नाच में सफल

नाच में सफल

/nɑːt͡ʃ meːm səfəl/
thành công trong buổi biểu diễn

उसने नाच में सफल प्रदर्शन किया।

Cô ấy đã biểu diễn thành công trong buổi nhảy.


trang trọng

thành công trong buổi biểu diễn nhảy hoặc khiêu vũ, thường ám chỉ sự biểu diễn nghệ thuật có chất lượng tốt.

कल रात के नृत्य प्रतियोगिता में उसने नाच में सफल प्रदर्शन किया।

Trong cuộc thi khiêu vũ tối qua, cô ấy đã có màn trình diễn thành công.

उसके नाच में सफल होने की वजह उसकी मेहनत और अभ्यास है।

Sự thành công trong buổi biểu diễn của anh ấy là nhờ sự chăm chỉ và luyện tập.

Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh nghệ thuật, biểu diễn hoặc thi đấu.

Cụm từ kết hợp

नाच में सफल प्रदर्शनmàn trình diễn thành công trong buổi nhảyनाच में सफल होनाthành công trong buổi nhảy

Từ đồng nghĩa

प्रदर्शन में सफलनृत्य में सफलकला में सफल

Từ trái nghĩa

नाच में असफलप्रदर्शन में विफल

Cụm từ liên quan

नृत्य में उत्कृष्टcụm từ
xuất sắc trong nhảy múa
प्रदर्शन में चमकcụm từ
tỏa sáng trong buổi biểu diễn

Mẹo hay

Sử dụng cụm từ trong ngữ cảnh phù hợp

Cụm từ 'नाच में सफल' chỉ nên được sử dụng khi nói về thành công trong biểu diễn nhảy múa hoặc nghệ thuật. Không sử dụng nó để mô tả thành công trong các lĩnh vực khác.

Quy tắc vàng

Phân biệt 'नाच में सफल' và 'सफल नाच'

'नाच में सफल' nhấn mạnh sự thành công trong quá trình biểu diễn, trong khi 'सफल नाच' có thể ám chỉ bản thân buổi biểu diễn là thành công (nghĩa rộng hơn).

Nguồn gốc từ

Cụm từ này là sự kết hợp của 'नाच' (nhảy múa) và 'सफल' (thành công) trong tiếng Hindi. 'नाच' bắt nguồn từ tiếng Phạn 'नृत्य' (nṛtya), nghĩa là khiêu vũ hoặc biểu diễn nghệ thuật. 'सफल' bắt nguồn từ tiếng Phạn 'सफलः' (saphalaḥ), nghĩa là thành công hoặc đạt kết quả tốt.

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi nói về biểu diễn nghệ thuật. Nó không ám chỉ thành công nói chung mà chỉ thành công trong lĩnh vực nhảy múa hoặc biểu diễn.

Phân tích từ

नाच
nhảy múa, khiêu vũ
root
+
में
trong
postposition
+
सफल
thành công
adjective
Từ Điển Hindi Việt
और Hindi→Vietnamese शब्द देखें →

सीखने की प्रगति

अपनी सीखने की यात्रा को ट्रैक करें!

• अपनी शब्दावली बनाने के लिए शब्द सहेजें

• अपनी दैनिक लगातार श्रृंखला की निगरानी करें

• व्यक्तिगत समीक्षा अनुस्मारक प्राप्त करें

• सीखे गए शब्दों के आँकड़े देखें

उन्नत सुविधाओं तक पहुँचने और अपनी प्रगति को ट्रैक करने के लिए लॉग इन करें!

डैशबोर्ड पर जाएं →

वर्ष के शब्द

सबसे उल्लेखनीय शब्द जिन्होंने प्रत्येक वर्ष को परिभाषित किया। उस शब्दावली की खोज करें जिसने हमारी दुनिया को आकार दिया।