Looking up...
वह नाच में माहिर है।
Anh ấy thành thạo khiêu vũ.
người có kỹ năng nhảy múa xuất sắc hoặc có kinh nghiệm lâu năm trong lĩnh vực khiêu vũ.
उसके नाच में माहिर होने की वजह से सबने तालियाँ बजाईं।
Vì anh ấy thành thạo khiêu vũ nên mọi người đã vỗ tay.
Thường dùng để khen ngợi ai đó có kỹ năng nhảy múa tốt, không nhất thiết phải là chuyên nghiệp.
Sử dụng 'नाच में माहिर' khi bạn muốn khen ngợi ai đó có kỹ năng nhảy múa tốt, đặc biệt trong các ngữ cảnh xã hội như tiệc tùng, biểu diễn nghệ thuật.
'नाच' thường dùng trong ngữ cảnh bình dân, không trang trọng, trong khi 'नृत्य' mang tính nghệ thuật và trang trọng hơn.
Từ 'नाच' (nāca) nghĩa là 'khiêu vũ' trong tiếng Hindi, và 'माहिर' (māhir) nghĩa là 'thành thạo' hoặc 'chuyên gia'. Cụm từ này kết hợp hai từ để diễn tả khả năng nhảy múa điêu luyện.
Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh xã hội, ca ngợi kỹ năng nhảy múa của ai đó. Không mang tính trang trọng, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.