Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. होम /
  2. शब्दकोश /
  3. Từ Điển Hindi Việt /
  4. धन्य

धन्य

/dʱənjə/

"धन्य" का Vietnamese में क्या अर्थ है?

may mắn, sung túc

वह धन्य है जो दूसरों की मदद करता है।

Anh ấy thật may mắn khi giúp đỡ người khác.


"धन्य" का सही उपयोग: Vietnamese में परिभाषाएँ और उदाहरण

trang trọng

tràn đầy may mắn, sung túc về vật chất hoặc tinh thần, thường dùng để bày tỏ lòng biết ơn trước những điều tốt đẹp nhận được

तुम धन्य हो जो इतना प्यार और सम्मान पाते हो।

Bạn thật may mắn khi nhận được nhiều tình yêu và sự tôn trọng như vậy.

Thường dùng trong ngữ cảnh bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc, có thể dịch theo ngữ cảnh linh hoạt.

văn chương

thánh thiện, cao quý (thường dùng trong ngữ cảnh tôn giáo hoặc triết học)

उसका धन्य आत्मा सबके कल्याण के लिए जीती है।

Tâm hồn cao quý của anh ấy sống vì hạnh phúc của mọi người.

Ít phổ biến trong giao tiếp hàng ngày, thường xuất hiện trong văn học hoặc tôn giáo.

Cụm từ kết hợp

धन्य भाग्यsố phận may mắnधन्य आत्माtâm hồn cao quýधन्य जीवनcuộc sống sung túc

Từ đồng nghĩa

कृतार्थआभारीसौभाग्यशाली

Từ trái nghĩa

अधन्यकुपात्र

Cụm từ liên quan

धन्यवादcụm từ
lời cảm ơn

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh bày tỏ lòng biết ơn

Từ 'धन्य' thường đi kèm với danh từ chỉ người hoặc trạng thái (ví dụ: धन्य व्यक्ति - người may mắn, धन्य जीवन - cuộc sống sung túc). Không dùng để thay thế trực tiếp cho 'cảm ơn' trong giao tiếp hàng ngày.

Quy tắc vàng

Phân biệt 'धन्य' và 'धन्यवाद'

'धन्यवाद' (cảm ơn) là lời cảm ơn trực tiếp, trong khi 'धन्य' dùng để mô tả trạng thái hoặc bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc. Ví dụ: 'तुम धन्य हो' (Bạn thật may mắn) khác với 'धन्यवाद' (Cảm ơn).

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Phạn 'धन्य' (dhanya) nghĩa gốc là 'được ban phước', 'sung túc', sau này phát triển nghĩa 'biết ơn' trong tiếng Hindi.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường xuất hiện trong các ngữ cảnh bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc hoặc mô tả sự sung túc. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường dùng 'धन्यवाद' (cảm ơn) thay vì 'धन्य'.

Phân tích từ

धन्य
được ban phước, sung túc
root
Từ Điển Hindi Việt
और Hindi→Vietnamese शब्द देखें →

सीखने की प्रगति

अपनी सीखने की यात्रा को ट्रैक करें!

• अपनी शब्दावली बनाने के लिए शब्द सहेजें

• अपनी दैनिक लगातार श्रृंखला की निगरानी करें

• व्यक्तिगत समीक्षा अनुस्मारक प्राप्त करें

• सीखे गए शब्दों के आँकड़े देखें

उन्नत सुविधाओं तक पहुँचने और अपनी प्रगति को ट्रैक करने के लिए लॉग इन करें!

डैशबोर्ड पर जाएं →

वर्ष के शब्द

सबसे उल्लेखनीय शब्द जिन्होंने प्रत्येक वर्ष को परिभाषित किया। उस शब्दावली की खोज करें जिसने हमारी दुनिया को आकार दिया।