Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. होम /
  2. शब्दकोश /
  3. Từ Điển Hindi Việt /
  4. दिनचर्या

दिनचर्या

/dɪn.t͡ʃər.jə/

"दिनचर्या" का Vietnamese में क्या अर्थ है?

thói quen hàng ngày

मेरी दिनचर्या सुबह 5 बजे उठने और रात 10 बजे सोने की है।

Thói quen hàng ngày của tôi là dậy lúc 5 giờ sáng và đi ngủ lúc 10 giờ tối.


"दिनचर्या" का सही उपयोग: Vietnamese में परिभाषाएँ और उदाहरण

neutral

Lịch trình, thói quen sinh hoạt thường ngày của một người, bao gồm các hoạt động lặp đi lặp lại như ngủ, ăn, làm việc, nghỉ ngơi.

एक स्वस्थ दिनचर्या बनाए रखना बहुत ज़रूरी है।

Duy trì một thói quen sinh hoạt lành mạnh là rất quan trọng.

उसकी दिनचर्या बहुत नियमित है।

Thói quen sinh hoạt của anh ấy rất đều đặn.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh sức khỏe, tâm lý học hoặc quản lý thời gian.

Cụm từ kết hợp

स्वस्थ दिनचर्याthói quen sinh hoạt lành mạnhनियमित दिनचर्याthói quen sinh hoạt đều đặnदिनचर्या बनानाtạo thói quen sinh hoạt

Từ đồng nghĩa

आदतरूटीन

Từ trái nghĩa

अनियमितताअस्तव्यस्तता

Cụm từ liên quan

जीवन शैलीcụm từ
lối sống
दैनिक दिनचर्याcụm từ
thói quen sinh hoạt hàng ngày

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh sức khỏe

Từ 'दिनचर्या' thường xuất hiện trong các cuộc trò chuyện về sức khỏe, yoga, thiền định hoặc quản lý thời gian. Ví dụ: 'योग मेरी दिनचर्या का हिस्सा है।' (Yoga là một phần trong thói quen sinh hoạt của tôi.)

Quy tắc vàng

Phân biệt 'दिनचर्या' và 'आदत'

'दिनचर्या' thường đề cập đến những hoạt động có tính hệ thống và lặp đi lặp lại trong cuộc sống hàng ngày, trong khi 'आदत' có thể là bất kỳ thói quen nào, kể cả những thói quen tiêu cực.

Nguồn gốc từ

Từ ghép tiếng Hindi: 'दिन' (ngày) + 'चर्या' (lối sống, phong tục), nghĩa đen là 'phong tục của ngày'.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh tích cực, liên quan đến sức khỏe thể chất và tinh thần. Không nên nhầm lẫn với 'आदत' (thói quen) khi đề cập đến những hành vi tiêu cực.

Phân tích từ

दिन
ngày
root
+
चर्या
lối sống, phong tục
root
Từ Điển Hindi Việt
और Hindi→Vietnamese शब्द देखें →

सीखने की प्रगति

अपनी सीखने की यात्रा को ट्रैक करें!

• अपनी शब्दावली बनाने के लिए शब्द सहेजें

• अपनी दैनिक लगातार श्रृंखला की निगरानी करें

• व्यक्तिगत समीक्षा अनुस्मारक प्राप्त करें

• सीखे गए शब्दों के आँकड़े देखें

उन्नत सुविधाओं तक पहुँचने और अपनी प्रगति को ट्रैक करने के लिए लॉग इन करें!

डैशबोर्ड पर जाएं →

वर्ष के शब्द

सबसे उल्लेखनीय शब्द जिन्होंने प्रत्येक वर्ष को परिभाषित किया। उस शब्दावली की खोज करें जिसने हमारी दुनिया को आकार दिया।