Looking up...
मेरी दिनचर्या सुबह 5 बजे उठने और रात 10 बजे सोने की है।
Thói quen hàng ngày của tôi là dậy lúc 5 giờ sáng và đi ngủ lúc 10 giờ tối.
Lịch trình, thói quen sinh hoạt thường ngày của một người, bao gồm các hoạt động lặp đi lặp lại như ngủ, ăn, làm việc, nghỉ ngơi.
एक स्वस्थ दिनचर्या बनाए रखना बहुत ज़रूरी है।
Duy trì một thói quen sinh hoạt lành mạnh là rất quan trọng.
उसकी दिनचर्या बहुत नियमित है।
Thói quen sinh hoạt của anh ấy rất đều đặn.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh sức khỏe, tâm lý học hoặc quản lý thời gian.
Từ 'दिनचर्या' thường xuất hiện trong các cuộc trò chuyện về sức khỏe, yoga, thiền định hoặc quản lý thời gian. Ví dụ: 'योग मेरी दिनचर्या का हिस्सा है।' (Yoga là một phần trong thói quen sinh hoạt của tôi.)
'दिनचर्या' thường đề cập đến những hoạt động có tính hệ thống và lặp đi lặp lại trong cuộc sống hàng ngày, trong khi 'आदत' có thể là bất kỳ thói quen nào, kể cả những thói quen tiêu cực.
Từ ghép tiếng Hindi: 'दिन' (ngày) + 'चर्या' (lối sống, phong tục), nghĩa đen là 'phong tục của ngày'.
Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh tích cực, liên quan đến sức khỏe thể chất và tinh thần. Không nên nhầm lẫn với 'आदत' (thói quen) khi đề cập đến những hành vi tiêu cực.