Looking up...
भारत में लोग बहुत रंगीन कपड़े पहनते हैं, जैसा देश वैसा भेस।
Ở Ấn Độ, mọi người mặc quần áo rất màu sắc, mỗi nơi có phong tục riêng.
Nghĩa là phong tục, tập quán, và cách sống của một quốc gia hoặc khu vực phản ánh bản sắc văn hóa của nó. Thường dùng để nhấn mạnh sự khác biệt giữa các nơi.
जापान में लोग बहुत शांत रहते हैं, जैसा देश वैसा भेस।
Ở Nhật Bản, mọi người rất yên tĩnh, mỗi nơi có phong tục riêng.
भारत में लोग बहुत उत्साहित रहते हैं, जैसा देश वैसा भेस।
Ở Ấn Độ, mọi người rất hăng hái, mỗi nơi có phong tục riêng.
Thường dùng để so sánh văn hóa hoặc phong tục giữa các quốc gia hoặc khu vực.
Câu này thường dùng để so sánh phong tục, tập quán giữa các quốc gia hoặc khu vực.
Câu này chỉ dùng để nói về văn hóa, không dùng để chỉ cá nhân.
Từ gốc Hindi, kết hợp từ 'जैसा' (như thế), 'देश' (quốc gia), và 'भेस' (phong tục, cách sống).
Thường dùng trong các cuộc hội thoại để nhấn mạnh sự khác biệt văn hóa giữa các nơi.