Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. होम /
  2. शब्दकोश /
  3. Từ Điển Hindi Việt /
  4. जवाबदेही

जवाबदेही

/dʒə.ʋaːb.deː.ɦiː/

"जवाबदेही" का Vietnamese में क्या अर्थ है?

trách nhiệm giải trình

नेता को अपनी जनता के प्रति जवाबदेही होनी चाहिए।

Lãnh đạo cần có trách nhiệm giải trình đối với nhân dân.


"जवाबदेही" का सही उपयोग: Vietnamese में परिभाषाएँ और उदाहरण

trang trọng

Trách nhiệm phải giải thích, minh bạch và chịu trách nhiệm về hành động hoặc quyết định của mình đối với người khác hoặc tổ chức.

कंपनी को अपने कर्मचारियों के प्रति जवाबदेही सुनिश्चित करनी चाहिए।

Doanh nghiệp phải đảm bảo trách nhiệm giải trình đối với nhân viên.

सरकार जनता के प्रति जवाबदेही होती है।

Chính phủ có trách nhiệm giải trình trước nhân dân.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính trị, doanh nghiệp, quản lý hoặc xã hội để nhấn mạnh nghĩa vụ phải giải thích hành động của mình.

Cụm từ kết hợp

जवाबदेही सुनिश्चित करनाđảm bảo trách nhiệm giải trìnhजनता के प्रति जवाबदेहीtrách nhiệm giải trình trước nhân dânकंपनी की जवाबदेहीtrách nhiệm giải trình của doanh nghiệp

Từ đồng nghĩa

उत्तरदायित्वजिम्मेदारी

Từ trái nghĩa

जवाबदेही से बचनाजवाब देने से इनकार करना

Mẹo hay

Phân biệt với 'जिम्मेदारी'

'जवाबदेही' nhấn mạnh nghĩa vụ phải giải thích hoặc chịu trách nhiệm trước người khác, trong khi 'जिम्मेदारी' chỉ đơn thuần là nghĩa vụ hoặc nhiệm vụ phải làm.

Quy tắc vàng

Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức

Từ này thường chỉ xuất hiện trong các văn bản pháp lý, báo cáo doanh nghiệp hoặc phát biểu chính trị. Không dùng trong giao tiếp hàng ngày trừ khi đề cập đến các chủ đề chuyên môn.

Nguồn gốc từ

Từ ghép tiếng Hindi: 'जवाब' (câu trả lời/giải thích) + 'देही' (sự sở hữu/liên quan). Thuật ngữ phản ánh nghĩa vụ phải cung cấp lời giải thích hoặc chịu trách nhiệm về hành động của mình.

Ghi chú sử dụng

Thường xuất hiện trong các văn bản pháp lý, chính trị hoặc quản trị doanh nghiệp. Không sử dụng trong ngữ cảnh cá nhân thông thường.

Phân tích từ

जवाब
câu trả lời/giải thích
root
+
देही
sự sở hữu/liên quan
suffix
Từ Điển Hindi Việt
और Hindi→Vietnamese शब्द देखें →

सीखने की प्रगति

अपनी सीखने की यात्रा को ट्रैक करें!

• अपनी शब्दावली बनाने के लिए शब्द सहेजें

• अपनी दैनिक लगातार श्रृंखला की निगरानी करें

• व्यक्तिगत समीक्षा अनुस्मारक प्राप्त करें

• सीखे गए शब्दों के आँकड़े देखें

उन्नत सुविधाओं तक पहुँचने और अपनी प्रगति को ट्रैक करने के लिए लॉग इन करें!

डैशबोर्ड पर जाएं →

वर्ष के शब्द

सबसे उल्लेखनीय शब्द जिन्होंने प्रत्येक वर्ष को परिभाषित किया। उस शब्दावली की खोज करें जिसने हमारी दुनिया को आकार दिया।