जलअधिकार

jaladhikār

"जलअधिकार" का Vietnamese में क्या अर्थ है?

quyền nước

जलअधिकार एक मौलिक मानवाधिकार है।

Quyền nước là một quyền cơ bản của con người.


"जलअधिकार" का सही उपयोग: Vietnamese में परिभाषाएँ और उदाहरण

Luật
trang trọng

Quyền tiếp cận và sử dụng nước một cách công bằng và bền vững.

संविधान में जलअधिकार को एक मौलिक अधिकार के रूप में मान्यता दी गई है।

Hiến pháp đã công nhận quyền nước là một quyền cơ bản.

Trong pháp lý, quyền nước bao gồm quyền tiếp cận nước uống sạch, sử dụng nước cho nông nghiệp và các hoạt động khác.

Cụm từ liên quan

जलअधिकार आंदोलनcụm từ
phong trào bảo vệ quyền nước

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý

Từ này thường được sử dụng trong các văn bản pháp lý và các cuộc tranh luận về quyền con người.

Quy tắc vàng

Quyền nước là quyền cơ bản

Quyền nước được công nhận là một quyền cơ bản trong nhiều hiến pháp và các công ước quốc tế.

Nguồn gốc từ

Từ ghép của 'जल' (nước) và 'अधिकार' (quyền), nghĩa là 'quyền nước'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Hindi, 'जलअधिकार' thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý và xã hội để đề cập đến quyền tiếp cận nước.

Phân tích từ

जल
nước
root
+
अधिकार
quyền
root
Từ Điển Hindi Việt