एक जैसे के दाम
giá như nhauइन दोनों उत्पादों के दाम एक जैसे हैं।
Giá của hai sản phẩm này như nhau.
Giá cả của hai hoặc nhiều mặt hàng giống hệt nhau, không có sự chênh lệch.
बाज़ार में सेब और अंगूर के दाम एक जैसे हैं।
Ở chợ, giá táo và nho như nhau.
दुकानदार ने कहा कि दोनों मोबाइल के दाम एक जैसे हैं।
Người bán hàng nói rằng giá của hai chiếc điện thoại này như nhau.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh mua sắm hoặc so sánh giá cả.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Cách sử dụng tự nhiên
Khi muốn nói 'giá như nhau' trong hội thoại, bạn có thể dùng 'एक जैसे के दाम' hoặc rút gọn thành 'एक जैसे दाम'. Ví dụ: 'इन दोनों का एक जैसे दाम है।'
Quy tắc vàng
Phân biệt 'एक जैसे के दाम' và 'बराबर दाम'
'एक जैसे के दाम' nhấn mạnh sự giống nhau hoàn toàn về giá, trong khi 'बराबर दाम' có thể bao gồm cả trường hợp giá bằng nhau nhưng không nhất thiết phải giống hệt nhau về mọi khía cạnh.
Nguồn gốc từ
Phrase formed by combining 'एक जैसे' (giống nhau) and 'दाम' (giá cả) in Hindi. 'एक जैसे' comes from 'एक' (một) + 'जैसे' (như), while 'दाम' is derived from Sanskrit 'दम्य' (giá trị).
Ghi chú sử dụng
Dùng để so sánh giá giữa hai hoặc nhiều sản phẩm/dịch vụ. Có thể thay thế bằng 'बराबर मूल्य' trong ngữ cảnh trang trọng hơn.