Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. होम /
  2. शब्दकोश /
  3. Từ Điển Hindi Việt /
  4. ईद का चाँद होना

ईद का चाँद होना

īda kā cā̃da honā
trăng tròn

ईद का चाँद होने पर लोग खुशी से नाचते हैं।

Khi trăng tròn, mọi người nhảy múa vui vẻ.


◆ Nghĩa thực sự
Biểu tượng cho sự hạnh phúc, sự đoàn tụ và sự chúc phúc trong ngày lễ Eid.
¶ Nghĩa đen
Trăng tròn xuất hiện trong ngày lễ Eid.
Phân tích nghĩa đen
ईदEid+काcủa+चाँदtrăng+होनाxảy ra, có
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh của trăng tròn trong đêm, biểu tượng cho sự hạnh phúc và sự đoàn tụ trong gia đình.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Khi trăng tròn xuất hiện, mọi người tụ tập lại để kỷ niệm ngày lễ Eid, chia sẻ hạnh phúc và chúc phúc với nhau.
◉ Lưu ý văn hóa
Trong văn hóa Hồi giáo, trăng tròn là một dấu hiệu quan trọng để bắt đầu lễ hội Eid, đặc biệt là Eid al-Fitr, kết thúc tháng Ramadan. Trăng tròn biểu tượng cho sự hạnh phúc, sự đoàn tụ và sự chúc phúc.
thông thường

Trăng tròn, đặc biệt là trong ngày lễ Eid, biểu tượng cho sự hạnh phúc, sự đoàn tụ và sự chúc phúc.

ईद का चाँद होने पर परिवार एक साथ इकट्ठा होता है।

Khi trăng tròn, gia đình tụ tập lại với nhau.

Thường được sử dụng để chỉ ngày lễ Eid, đặc biệt là Eid al-Fitr.

Cụm từ kết hợp

ईद का चाँदtrăng tròn của Eid

Từ đồng nghĩa

ईद का चाँद दिखनाचाँद दिखना

Cụm từ liên quan

ईद का चाँद दिखनाcụm từ
trăng tròn xuất hiện
चाँद दिखनाcụm từ
trăng tròn

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh lễ hội

Câu này thường được sử dụng để chỉ ngày lễ Eid, đặc biệt là Eid al-Fitr, khi trăng tròn được coi là một dấu hiệu quan trọng để bắt đầu lễ hội.

Quy tắc vàng

Biểu tượng văn hóa

Trăng tròn trong ngày lễ Eid là một biểu tượng quan trọng trong văn hóa Hồi giáo, biểu thị sự hạnh phúc, sự đoàn tụ và sự chúc phúc.

Nguồn gốc từ

Từ ngữ này bắt nguồn từ văn hóa Hồi giáo, nơi trăng tròn là một biểu tượng quan trọng trong các lễ hội như Eid.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh của lễ hội Eid, đặc biệt là Eid al-Fitr, khi trăng tròn được coi là một dấu hiệu quan trọng để bắt đầu lễ hội.

Phân tích từ

ईद
Eid (lễ hội Hồi giáo)
root
+
का
của
postposition
+
चाँद
trăng
root
+
होना
xảy ra, có
verb
Từ Điển Hindi Việt
और Hindi→Vietnamese शब्द देखें →

सीखने की प्रगति

अपनी सीखने की यात्रा को ट्रैक करें!

• अपनी शब्दावली बनाने के लिए शब्द सहेजें

• अपनी दैनिक लगातार श्रृंखला की निगरानी करें

• व्यक्तिगत समीक्षा अनुस्मारक प्राप्त करें

• सीखे गए शब्दों के आँकड़े देखें

उन्नत सुविधाओं तक पहुँचने और अपनी प्रगति को ट्रैक करने के लिए लॉग इन करें!

डैशबोर्ड पर जाएं →

वर्ष के शब्द

सबसे उल्लेखनीय शब्द जिन्होंने प्रत्येक वर्ष को परिभाषित किया। उस शब्दावली की खोज करें जिसने हमारी दुनिया को आकार दिया।