Looking up...
उसकी बात सुनकर वह आग बबूला हो गया।
Nghe thấy lời nói ấy, anh ấy tức giận dữ dội.
trở nên vô cùng tức giận, mất kiểm soát cảm xúc
जब उसने अपने दोस्त की गलती बताई, तो वह आग बबूला हो उठा।
Khi anh ấy chỉ ra lỗi lầm của bạn, anh ấy tức giận dữ dội.
उसके अपमानजनक शब्द सुनकर मैं आग बबूला हो गई।
Nghe những lời lăng mạ ấy, tôi tức giận vô cùng.
Thường dùng trong bối cảnh giao tiếp thân mật hoặc khi thể hiện sự tức giận mạnh mẽ.
Cụm từ này thường dùng khi ai đó tức giận đến mức không thể kiểm soát được cảm xúc, thường sau khi nghe hoặc thấy điều gì đó gây khó chịu.
Cụm từ này mang tính khẩu ngữ cao, không phù hợp trong văn viết trang trọng hoặc các tình huống chuyên nghiệp.
Từ 'आग' (lửa) và 'बबूला' (bốc cháy dữ dội), kết hợp thành hình ảnh lửa bốc cháy mạnh mẽ, tượng trưng cho sự tức giận tột độ.
Thường dùng trong ngữ cảnh giao tiếp thân mật hoặc không chính thức. Không phù hợp trong các tình huống trang trọng.