Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. होम /
  2. शब्दकोश /
  3. Từ Điển Hindi Việt /
  4. अस्पष्ट स्थिति

अस्पष्ट स्थिति

/əs.pəʈʃʈ sɪ.ʈiː/
tình trạng không rõ ràng

इस मामले में अभी अस्पष्ट स्थिति है।

Trong trường hợp này, tình trạng vẫn chưa rõ ràng.


trang trọng

Tình huống hoặc trạng thái không được xác định rõ ràng, gây khó khăn trong việc đưa ra quyết định hoặc hành động.

मामले की अस्पष्ट स्थिति ने न्यायाधीश को फैसला लेने में मुश्किल पैदा कर दी।

Tình trạng không rõ ràng của vụ án đã gây khó khăn cho thẩm phán khi đưa ra phán quyết.

बाज़ार की अस्पष्ट स्थिति निवेशकों को भ्रमित कर रही है।

Tình trạng không rõ ràng của thị trường đang gây nhầm lẫn cho các nhà đầu tư.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý, kinh doanh hoặc chính trị khi tình hình chưa được giải quyết hoặc thiếu thông tin.

Cụm từ kết hợp

अस्पष्ट स्थिति में होनाở trong tình trạng không rõ ràngअस्पष्ट स्थिति उत्पन्न होनाxảy ra tình trạng không rõ ràng

Từ đồng nghĩa

अनिश्चित स्थितिअस्पष्ट दशाधूमिल स्थिति

Từ trái nghĩa

स्पष्ट स्थितिनिर्णयात्मक स्थिति

Mẹo hay

Sử dụng 'अस्पष्ट स्थिति' trong ngữ cảnh pháp lý

Khi dịch cụm từ này sang tiếng Việt, hãy đảm bảo ngữ cảnh là tình trạng không rõ ràng về mặt pháp lý hoặc kinh doanh. Ví dụ: 'Due to the ambiguous situation, the contract was delayed' → 'Do tình trạng không rõ ràng, hợp đồng đã bị trì hoãn'.

Quy tắc vàng

Phân biệt 'अस्पष्ट स्थिति' với 'अनिश्चित स्थिति'

'अस्पष्ट स्थिति' nhấn mạnh sự thiếu thông tin hoặc không rõ ràng, trong khi 'अनिश्चित स्थिति' có thể ám chỉ sự không chắc chắn về tương lai. Ví dụ: 'अस्पष्ट स्थिति' dùng cho tình trạng thiếu dữ liệu, 'अनिश्चित स्थिति' dùng cho tình trạng không biết tương lai sẽ ra sao.

Nguồn gốc từ

Từ 'अस्पष्ट' (aspaṣṭa) nghĩa là 'không rõ ràng' (trong tiếng Hindi), kết hợp với 'स्थिति' (sthiti) nghĩa là 'tình trạng'. Cả hai từ đều có nguồn gốc từ tiếng Phạn.

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường xuất hiện trong các văn bản chính thức, báo cáo kinh doanh hoặc cuộc thảo luận pháp lý. Không sử dụng trong ngữ cảnh thông tục hàng ngày.

Phân tích từ

अस्पष्ट
không rõ ràng, mơ hồ
adjective
+
स्थिति
tình trạng, trạng thái
noun
Từ Điển Hindi Việt
और Hindi→Vietnamese शब्द देखें →

सीखने की प्रगति

अपनी सीखने की यात्रा को ट्रैक करें!

• अपनी शब्दावली बनाने के लिए शब्द सहेजें

• अपनी दैनिक लगातार श्रृंखला की निगरानी करें

• व्यक्तिगत समीक्षा अनुस्मारक प्राप्त करें

• सीखे गए शब्दों के आँकड़े देखें

उन्नत सुविधाओं तक पहुँचने और अपनी प्रगति को ट्रैक करने के लिए लॉग इन करें!

डैशबोर्ड पर जाएं →

वर्ष के शब्द

सबसे उल्लेखनीय शब्द जिन्होंने प्रत्येक वर्ष को परिभाषित किया। उस शब्दावली की खोज करें जिसने हमारी दुनिया को आकार दिया।