Looking up...
इस मामले में अभी अस्पष्ट स्थिति है।
Trong trường hợp này, tình trạng vẫn chưa rõ ràng.
Tình huống hoặc trạng thái không được xác định rõ ràng, gây khó khăn trong việc đưa ra quyết định hoặc hành động.
मामले की अस्पष्ट स्थिति ने न्यायाधीश को फैसला लेने में मुश्किल पैदा कर दी।
Tình trạng không rõ ràng của vụ án đã gây khó khăn cho thẩm phán khi đưa ra phán quyết.
बाज़ार की अस्पष्ट स्थिति निवेशकों को भ्रमित कर रही है।
Tình trạng không rõ ràng của thị trường đang gây nhầm lẫn cho các nhà đầu tư.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý, kinh doanh hoặc chính trị khi tình hình chưa được giải quyết hoặc thiếu thông tin.
Khi dịch cụm từ này sang tiếng Việt, hãy đảm bảo ngữ cảnh là tình trạng không rõ ràng về mặt pháp lý hoặc kinh doanh. Ví dụ: 'Due to the ambiguous situation, the contract was delayed' → 'Do tình trạng không rõ ràng, hợp đồng đã bị trì hoãn'.
'अस्पष्ट स्थिति' nhấn mạnh sự thiếu thông tin hoặc không rõ ràng, trong khi 'अनिश्चित स्थिति' có thể ám chỉ sự không chắc chắn về tương lai. Ví dụ: 'अस्पष्ट स्थिति' dùng cho tình trạng thiếu dữ liệu, 'अनिश्चित स्थिति' dùng cho tình trạng không biết tương lai sẽ ra sao.
Từ 'अस्पष्ट' (aspaṣṭa) nghĩa là 'không rõ ràng' (trong tiếng Hindi), kết hợp với 'स्थिति' (sthiti) nghĩa là 'tình trạng'. Cả hai từ đều có nguồn gốc từ tiếng Phạn.
Cụm từ này thường xuất hiện trong các văn bản chính thức, báo cáo kinh doanh hoặc cuộc thảo luận pháp lý. Không sử dụng trong ngữ cảnh thông tục hàng ngày.