Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. होम /
  2. शब्दकोश /
  3. Từ Điển Hindi Việt /
  4. असफलता का बहाना

असफलता का बहाना

/əsəfəlˈt̪aː kaː bəɦaːnaː/
lí do thất bại

उसने अपनी असफलता का बहाना बनाया कि उसके पास पर्याप्त समय नहीं था।

Anh ấy đã lấy lý do thất bại của mình là không có đủ thời gian.


thông thường

lí do được đưa ra để biện minh cho sự thất bại hoặc thất bại đã xảy ra.

उसने परीक्षा में असफल होने का बहाना बनाया कि उसने पर्याप्त तैयारी नहीं की।

Cậu ấy đã lấy lý do thi trượt là vì không chuẩn bị đủ.

उसकी असफलता का बहाना सिर्फ एक बहाना था, असल में उसने प्रयास ही नहीं किया।

Lý do thất bại của anh ấy chỉ là cái cớ, thực tế anh ấy chẳng chịu cố gắng.

Thường được dùng trong bối cảnh giao tiếp hàng ngày để chỉ sự biện minh không thành thật cho thất bại.

Cụm từ kết hợp

बहाना बनानाlấy cớ, viện cớअसफलता स्वीकार करनाchấp nhận thất bại

Từ đồng nghĩa

बहानाटालमटोलबचना

Từ trái nghĩa

सफलता का श्रेययोग्यता

Cụm từ liên quan

असफलता से सीखनाcụm từ
học hỏi từ thất bại
बहानेबाज़word
người hay lấy cớ

Mẹo hay

Phân biệt 'असफलता का बहाना' và 'असफलता स्वीकार करना'

Sự khác biệt chính nằm ở thái độ: 'असफलता का बहाना' ngụ ý né tránh trách nhiệm bằng cách đổ lỗi cho hoàn cảnh, trong khi 'असफलता स्वीकार करना' thể hiện sự khiêm tốn và sẵn sàng học hỏi từ thất bại.

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 'असफलता का बहाना'?

Dùng khi muốn chỉ trích ai đó đang viện lý do không chính đáng cho thất bại của mình. Không dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi muốn khuyến khích tinh thần vượt khó.

Nguồn gốc từ

Phrase kết hợp từ hai từ Hindi: 'असफलता' (thất bại) và 'बहाना' (lý do, cớ). 'असफलता' bắt nguồn từ 'असफल' (thất bại) + hậu tố '-ता' (trạng thái), trong khi 'बहाना' có nguồn gốc từ tiếng Phạn 'व्याहार' (vyāhāra, hành động, cách cư xử).

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường được dùng trong ngữ cảnh không trang trọng, đặc biệt khi ai đó tìm cách đổ lỗi cho thất bại thay vì thừa nhận trách nhiệm. Có thể mang sắc thái tiêu cực nếu người nói nghi ngờ tính chân thật của lý do.

Phân tích từ

असफलता
thất bại
root
+
का
của (sở hữu cách)
suffix
+
बहाना
lý do, cớ
root
Từ Điển Hindi Việt
और Hindi→Vietnamese शब्द देखें →

सीखने की प्रगति

अपनी सीखने की यात्रा को ट्रैक करें!

• अपनी शब्दावली बनाने के लिए शब्द सहेजें

• अपनी दैनिक लगातार श्रृंखला की निगरानी करें

• व्यक्तिगत समीक्षा अनुस्मारक प्राप्त करें

• सीखे गए शब्दों के आँकड़े देखें

उन्नत सुविधाओं तक पहुँचने और अपनी प्रगति को ट्रैक करने के लिए लॉग इन करें!

डैशबोर्ड पर जाएं →

वर्ष के शब्द

सबसे उल्लेखनीय शब्द जिन्होंने प्रत्येक वर्ष को परिभाषित किया। उस शब्दावली की खोज करें जिसने हमारी दुनिया को आकार दिया।