Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. होम /
  2. शब्दकोश /
  3. Từ Điển Hindi Việt /
  4. अवज्ञा

अवज्ञा

/əʋɡəɟɑː/

"अवज्ञा" का क्या अर्थ है?

sự bất tuân

उसने मेरे आदेश की अवज्ञा की।

Anh ấy đã bất tuân lệnh của tôi.


"अवज्ञा" का सही उपयोग कैसे करें?

trang trọng

sự không tuân theo mệnh lệnh, luật lệ hoặc quyền uy một cách cố ý.

सरकार के आदेशों की अवज्ञा करना कानूनन अपराध है।

Không tuân theo mệnh lệnh của chính phủ là phạm tội theo luật pháp.

उसने अपने मालिक की अवज्ञा करने का फैसला किया।

Anh ấy quyết định bất tuân lệnh chủ nhân của mình.

Thường được dùng trong ngữ cảnh pháp lý, quân sự hoặc quan hệ quyền lực.

Cụm từ kết hợp

अवज्ञा करनाbất tuân, không tuân theoअवज्ञा के परिणामhậu quả của sự bất tuân

Từ đồng nghĩa

अनादरअवहेलना

Từ trái nghĩa

आज्ञाकारीपालन

Cụm từ liên quan

अवज्ञा करनाcụm từ
hành động không tuân theo lệnh

Mẹo hay

Phân biệt 'अवज्ञा' và 'अनादर'

'अवज्ञा' nhấn mạnh hành động không tuân theo mệnh lệnh hoặc luật lệ (thường có yếu tố quyền lực), trong khi 'अनादर' chỉ sự thiếu tôn trọng nói chung.

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 'अवज्ञा'?

Chỉ dùng khi đề cập đến sự bất tuân có chủ đích đối với quyền uy, luật lệ hoặc mệnh lệnh trong ngữ cảnh nghiêm túc (pháp luật, quân đội, quan hệ cấp trên-cấp dưới). Không dùng cho các tình huống không chính thức.

Nguồn gốc từ

Sanskrit मूल 'अव' (không) + 'ज्ञा' (biết, hiểu) → 'sự không tuân theo' trong ngữ cảnh quyền uy.

Ghi chú sử dụng

Từ này mang tính trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh chính thức. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường dùng 'không nghe lời' hoặc 'bất tuân' thay thế.

Phân tích từ

अव
tiền tố phủ định (không)
prefix
+
ज्ञा
hiểu biết, nhận thức (ở đây ám chỉ sự tuân theo quyền uy)
root
Từ Điển Hindi Việt
और Hindi→Vietnamese शब्द देखें →

सीखने की प्रगति

अपनी सीखने की यात्रा को ट्रैक करें!

• अपनी शब्दावली बनाने के लिए शब्द सहेजें

• अपनी दैनिक लगातार श्रृंखला की निगरानी करें

• व्यक्तिगत समीक्षा अनुस्मारक प्राप्त करें

• सीखे गए शब्दों के आँकड़े देखें

उन्नत सुविधाओं तक पहुँचने और अपनी प्रगति को ट्रैक करने के लिए लॉग इन करें!

डैशबोर्ड पर जाएं →

वर्ष के शब्द

सबसे उल्लेखनीय शब्द जिन्होंने प्रत्येक वर्ष को परिभाषित किया। उस शब्दावली की खोज करें जिसने हमारी दुनिया को आकार दिया।