Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. होम /
  2. शब्दकोश /
  3. Từ Điển Hindi Việt /
  4. अभिनय

अभिनय

/əˈbɪ.nəj/

"अभिनय" का क्या अर्थ है?

sự diễn xuất

वह फिल्म में बहुत अच्छा अभिनय कर रहा है।

Anh ấy đang diễn xuất rất tốt trong bộ phim này.


"अभिनय" का सही उपयोग कैसे करें?

chung

hoạt động biểu diễn, thể hiện vai diễn trên sân khấu hoặc màn ảnh bằng ngôn ngữ cơ thể, giọng nói và cảm xúc.

अभिनय के बिना कोई फिल्म अधूरी होती है।

Một bộ phim không có diễn xuất thì sẽ thật là chưa trọn vẹn.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh nghệ thuật biểu diễn như điện ảnh, sân khấu, truyền hình.

thông thường

sự giả tạo, đóng vai không chân thật trong giao tiếp xã hội.

उसके बात करने का तरीका बिल्कुल अभिनय जैसा लगता है।

Cách nói chuyện của anh ta trông hoàn toàn giả tạo.

Thường mang nghĩa tiêu cực, chỉ sự không chân thành.

Cụm từ kết hợp

अभिनय कौशलkỹ năng diễn xuấtअभिनय करनाdiễn xuấtअभिनय जगतgiới diễn xuất

Từ đồng nghĩa

नाट्यअभिनेताप्रदर्शन

Từ trái nghĩa

असलीप्रामाणिक

Cụm từ liên quan

अभिनय करनाcụm từ
thể hiện vai diễn
अभिनय जगतcụm từ
giới nghệ thuật biểu diễn

Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Từ 'अभिनय' chủ yếu dùng trong nghệ thuật biểu diễn. Nếu muốn diễn tả sự giả tạo trong giao tiếp, hãy sử dụng các cụm từ như 'ढोंग करना' (giả vờ) hoặc 'ढोंग करना' (làm bộ) để rõ ràng hơn.

Quy tắc vàng

Phân biệt 'अभिनय' và 'ढोंग'

'अभिनय' mang nghĩa tích cực trong nghệ thuật, trong khi 'ढोंग' (sự giả tạo) thường mang nghĩa tiêu cực trong giao tiếp xã hội.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Phạn 'abhinaya' (अभिनय), gồm 'abhi' (toward - hướng tới) + 'ni' (to lead - dẫn dắt), nghĩa gốc là 'dẫn dắt khán giả đến với câu chuyện'.

Ghi chú sử dụng

Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh nghệ thuật biểu diễn. Trong giao tiếp hàng ngày, nếu dùng với nghĩa tiêu cực (sự giả tạo), cần chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu lầm.

Phân tích từ

अभि
hướng tới
prefix
+
नय
dẫn dắt
root
Từ Điển Hindi Việt
और Hindi→Vietnamese शब्द देखें →

सीखने की प्रगति

अपनी सीखने की यात्रा को ट्रैक करें!

• अपनी शब्दावली बनाने के लिए शब्द सहेजें

• अपनी दैनिक लगातार श्रृंखला की निगरानी करें

• व्यक्तिगत समीक्षा अनुस्मारक प्राप्त करें

• सीखे गए शब्दों के आँकड़े देखें

उन्नत सुविधाओं तक पहुँचने और अपनी प्रगति को ट्रैक करने के लिए लॉग इन करें!

डैशबोर्ड पर जाएं →

वर्ष के शब्द

सबसे उल्लेखनीय शब्द जिन्होंने प्रत्येक वर्ष को परिभाषित किया। उस शब्दावली की खोज करें जिसने हमारी दुनिया को आकार दिया।