Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. होम /
  2. शब्दकोश /
  3. Từ Điển Hindi Việt /
  4. अंतरसंचालनीयता

अंतरसंचालनीयता

antara-sanchālanīyatā

"अंतरसंचालनीयता" का Vietnamese में क्या अर्थ है?

tính liên kết

इस कंपनी की अंतरसंचालनीयता उसके सफलता का आधार है।

Tính liên kết của công ty này là nền tảng cho sự thành công của nó.


"अंतरसंचालनीयता" का सही उपयोग: Vietnamese में परिभाषाएँ और उदाहरण

Công nghệ
chuyên ngành

tính liên kết, khả năng kết nối và tương tác giữa các hệ thống, tổ chức hoặc quá trình khác nhau

अंतरसंचालनीयता के बिना, विभिन्न विभागों के बीच समन्वय असंभव है।

Không có tính liên kết, sự phối hợp giữa các bộ phận khác nhau là không thể.

Thường được sử dụng trong lĩnh vực công nghệ và kinh doanh để mô tả khả năng tích hợp và tương tác giữa các hệ thống hoặc tổ chức.

Kinh doanh
Kinh doanh

khả năng kết nối và hợp tác giữa các tổ chức hoặc cá nhân khác nhau

इस परियोजना की अंतरसंचालनीयता ने विभिन्न टीमों को एक साथ काम करने में मदद की।

Tính liên kết của dự án này đã giúp các nhóm làm việc cùng nhau.

Trong lĩnh vực kinh doanh, nó thường đề cập đến sự hợp tác và tương tác hiệu quả giữa các bộ phận hoặc tổ chức.

Cụm từ kết hợp

अंतरसंचालनीयता बढ़ानाtăng cường tính liên kếtअंतरसंचालनीयता का स्तरmức độ liên kết

Từ đồng nghĩa

सहयोगितासमन्वयसहयोग

Từ trái nghĩa

असहयोगअनुसंधानअलगाव

Cụm từ liên quan

सिस्टम इंटीग्रेशनcụm từ
tích hợp hệ thống
सहयोगात्मक कार्यcụm từ
công việc hợp tác

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh công nghệ

Khi sử dụng trong lĩnh vực công nghệ, nó thường đề cập đến khả năng tích hợp giữa các hệ thống.

Quy tắc vàng

Khả năng liên kết là yếu tố quan trọng

Tính liên kết là yếu tố quan trọng trong việc đảm bảo sự phối hợp và hiệu quả trong các tổ chức và hệ thống.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'अंतर' (liên kết) và 'संचालनीयता' (khả năng điều khiển), mô tả khả năng kết nối và tương tác giữa các hệ thống hoặc tổ chức.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong lĩnh vực công nghệ và kinh doanh để mô tả khả năng tích hợp và tương tác hiệu quả.

Phân tích từ

अंतर
liên kết
root
+
संचालनीयता
khả năng điều khiển
root
Từ Điển Hindi Việt
और Hindi→Vietnamese शब्द देखें →

सीखने की प्रगति

अपनी सीखने की यात्रा को ट्रैक करें!

• अपनी शब्दावली बनाने के लिए शब्द सहेजें

• अपनी दैनिक लगातार श्रृंखला की निगरानी करें

• व्यक्तिगत समीक्षा अनुस्मारक प्राप्त करें

• सीखे गए शब्दों के आँकड़े देखें

उन्नत सुविधाओं तक पहुँचने और अपनी प्रगति को ट्रैक करने के लिए लॉग इन करें!

डैशबोर्ड पर जाएं →

वर्ष के शब्द

सबसे उल्लेखनीय शब्द जिन्होंने प्रत्येक वर्ष को परिभाषित किया। उस शब्दावली की खोज करें जिसने हमारी दुनिया को आकार दिया।