Looking up...
Il a un comportement singulier.
Anh ta có hành vi rất lạ thường.
Đặc biệt, không giống thường, lạ thường.
Cette œuvre d'art est vraiment singulière.
Tác phẩm nghệ thuật này thực sự rất đặc biệt.
Il a une façon de parler très singulière.
Anh ta có một cách nói rất lạ thường.
Thường dùng để mô tả điều gì đó không giống thường hoặc có tính độc đáo.
Đơn, duy nhất, không có đối tượng tương tự.
Ce cas est un cas singulier dans le droit français.
Đây là một trường hợp đặc biệt trong luật Pháp.
Trong ngữ cảnh pháp lý, 'singulier' có thể chỉ một trường hợp duy nhất hoặc ngoại lệ.
Trong ngữ cảnh pháp lý, 'singulier' thường dùng để mô tả một trường hợp ngoại lệ hoặc duy nhất.
Từ gốc Latin 'singularis', có nghĩa là 'đơn, duy nhất'.
Trong tiếng Pháp, 'singulier' có thể mang nghĩa tích cực (đặc biệt) hoặc tiêu cực (lạ thường), tùy thuộc vào ngữ cảnh.