se réjouir à l'avance

/sə ʁeʒwiʁ a l‿avɑ̃s/
mong đợi vui vẻ

Je me réjouis à l'avance de te voir.

Tôi mong đợi vui vẻ khi gặp anh.


thông thường

Cảm thấy vui mừng và mong đợi một sự kiện sắp xảy ra.

Nous nous réjouissons à l'avance de nos vacances.

Chúng tôi đang vui mừng và mong chờ kỳ nghỉ của mình.

Elle se réjouit à l'avance de son anniversaire.

Cô ấy đang vui mừng và mong đợi sinh nhật của mình.

Thường được sử dụng khi nói về sự kiện vui vẻ trong tương lai.

Cụm từ kết hợp

se réjouir à l'avance demong đợi vui vẻ về

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

attendre avec impatiencecụm từ
mong chờ với sự hăng hái

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh vui vẻ

Cụm từ này thường được sử dụng khi nói về các sự kiện vui vẻ trong tương lai, chẳng hạn như kỳ nghỉ, sinh nhật, hoặc một cuộc gặp gỡ.

Quy tắc vàng

Không sử dụng cho sự kiện tiêu cực

Không nên sử dụng cụm từ này cho các sự kiện tiêu cực hoặc không mong đợi.

Nguồn gốc từ

Từ 'réjouir' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'resjoir', có nghĩa là 'làm vui vẻ'. 'À l'avance' có nghĩa là 'trước khi xảy ra'.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống vui vẻ hoặc mong đợi một sự kiện trong tương lai.

Phân tích từ

se réjouir
vui mừng
root
+
à l'avance
trước khi xảy ra
phrase
Từ Điển Pháp Việt