renforcer
cường hóaIl faut renforcer les mesures de sécurité.
Phải cường hóa các biện pháp bảo vệ.
chung
Làm cho mạnh mẽ hơn, tăng cường, củng cố
L'entraînement renforce les muscles.
Bài tập làm cho cơ bắp mạnh hơn.
Renforcer sa confiance en soi.
Cường hóa sự tự tin của bản thân.
Dùng để chỉ tăng cường sức mạnh, khả năng hoặc tính chất của một vật, một hệ thống, hoặc một khả năng của một người.
Cụm từ kết hợp
renforcer les défensescường hóa hệ thống phòng thủrenforcer une équipecủng cố đội ngũrenforcer un argumentcủng cố một luận điểm
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên môn
Trong lĩnh vực kỹ thuật, 'renforcer' có thể dùng để chỉ tăng cường cấu trúc của một vật liệu.
Quy tắc vàng
Không nhầm lẫn với 'renforcer' và 'fortifier'
'Renforcer' thường dùng cho việc tăng cường một cách rõ rệt, còn 'fortifier' có thể dùng cho việc tăng cường một cách tổng quát hơn.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'fortis' (mạnh mẽ) và 'facere' (làm).
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh tăng cường sức mạnh vật lý, tinh thần, hoặc hệ thống.
Phân tích từ
ren-
lại
prefix-forcer
làm cho mạnh mẽ
rootTừ Điển Pháp Việt