renforcer

/ʁɑ̃.fɔʁ.se/
cường hóa

Il faut renforcer les mesures de sécurité.

Phải cường hóa các biện pháp bảo vệ.


chung

Làm cho mạnh mẽ hơn, tăng cường, củng cố

L'entraînement renforce les muscles.

Bài tập làm cho cơ bắp mạnh hơn.

Renforcer sa confiance en soi.

Cường hóa sự tự tin của bản thân.

Dùng để chỉ tăng cường sức mạnh, khả năng hoặc tính chất của một vật, một hệ thống, hoặc một khả năng của một người.

Cụm từ kết hợp

renforcer les défensescường hóa hệ thống phòng thủrenforcer une équipecủng cố đội ngũrenforcer un argumentcủng cố một luận điểm

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

renforcer les lienscụm từ
củng cố mối quan hệ
renforcer sa positioncụm từ
củng cố vị thế

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên môn

Trong lĩnh vực kỹ thuật, 'renforcer' có thể dùng để chỉ tăng cường cấu trúc của một vật liệu.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với 'renforcer' và 'fortifier'

'Renforcer' thường dùng cho việc tăng cường một cách rõ rệt, còn 'fortifier' có thể dùng cho việc tăng cường một cách tổng quát hơn.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'fortis' (mạnh mẽ) và 'facere' (làm).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh tăng cường sức mạnh vật lý, tinh thần, hoặc hệ thống.

Phân tích từ

ren-
lại
prefix
+
-forcer
làm cho mạnh mẽ
root
Từ Điển Pháp Việt