Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. होम /
  2. शब्दकोश /
  3. Từ Điển Pháp Việt /
  4. réfléchir

réfléchir

/ʁe.fle.ʃiʁ/
suy nghĩ

Je réfléchis à ma décision.

Tôi đang suy nghĩ về quyết định của mình.


trang trọng

Suy nghĩ, nghĩ kỹ về một vấn đề hoặc tình huống.

Il faut réfléchir avant de prendre une décision importante.

Phải suy nghĩ kỹ trước khi đưa ra quyết định quan trọng.

Dùng để chỉ quá trình suy nghĩ sâu sắc hoặc phân tích.

chuyên ngành

Hiện ra, phản chiếu ánh sáng.

La surface réfléchit la lumière.

Bề mặt phản chiếu ánh sáng.

Dùng trong vật lý để mô tả hiện tượng phản chiếu ánh sáng.

Cụm từ kết hợp

réfléchir àsuy nghĩ vềréfléchir profondémentsuy nghĩ sâu sắc

Từ đồng nghĩa

méditerpenserréfléchir profondément

Từ trái nghĩa

agir impulsivementne pas penser

Cụm từ liên quan

réfléchir à deux foiscụm từ
suy nghĩ kỹ trước khi hành động

Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Lưu ý rằng 'réfléchir' có hai nghĩa chính: suy nghĩ và phản chiếu ánh sáng. Chọn nghĩa phù hợp với ngữ cảnh.

Quy tắc vàng

Cấu trúc ngữ pháp

'Réfléchir' thường được dùng với giới từ 'à' để chỉ đối tượng suy nghĩ.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'reflectere', có nghĩa là 'quay lại, phản chiếu'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Pháp, 'réfléchir' thường được dùng để chỉ quá trình suy nghĩ kỹ lưỡng. Trong vật lý, nó có nghĩa là phản chiếu ánh sáng.

Phân tích từ

re-
lại, trở lại
prefix
+
-fléchir
uốn cong, cong lại
root
Từ Điển Pháp Việt
और French→Vietnamese शब्द देखें →

सीखने की प्रगति

अपनी सीखने की यात्रा को ट्रैक करें!

• अपनी शब्दावली बनाने के लिए शब्द सहेजें

• अपनी दैनिक लगातार श्रृंखला की निगरानी करें

• व्यक्तिगत समीक्षा अनुस्मारक प्राप्त करें

• सीखे गए शब्दों के आँकड़े देखें

उन्नत सुविधाओं तक पहुँचने और अपनी प्रगति को ट्रैक करने के लिए लॉग इन करें!

डैशबोर्ड पर जाएं →

वर्ष के शब्द

सबसे उल्लेखनीय शब्द जिन्होंने प्रत्येक वर्ष को परिभाषित किया। उस शब्दावली की खोज करें जिसने हमारी दुनिया को आकार दिया।