périssabilité

/pe.ʁi.sa.bi.li.te/
tính chất dễ hỏng

La périssabilité des produits frais nécessite un stockage approprié.

Tính chất dễ hỏng của các sản phẩm tươi yêu cầu lưu trữ phù hợp.


trang trọng

Tính chất của một sản phẩm dễ bị hỏng, thối, hoặc mất giá trị trong thời gian ngắn.

Les aliments à haute périssabilité doivent être consommés rapidement.

Các loại thực phẩm dễ hỏng phải được tiêu thụ nhanh chóng.

Thường dùng trong lĩnh vực kinh doanh, bán lẻ, và quản lý kho.

Cụm từ kết hợp

produit à périssabilité élevéesản phẩm dễ hỏng caopérissabilité des denrées alimentairestính chất dễ hỏng của thực phẩm

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Không nhầm lẫn với 'durabilité' (tính bền vững).

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'perissabilis' (dễ bị phá huỷ) + hậu tố '-abilité' (tính chất).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh kinh doanh và quản lý kho để mô tả tính chất của hàng hóa dễ bị hỏng.

Phân tích từ

périss-
dễ bị phá huỷ
root
+
-abilité
tính chất
suffix
Từ Điển Pháp Việt