ou

/u/
hoặc

Tu peux venir ou rester à la maison.

Bạn có thể đến hoặc ở nhà.


trang trọng

Dùng để nối hai từ, cụm từ hoặc mệnh đề có ý nghĩa tương đương hoặc tương phản.

Je veux du café ou du thé.

Tôi muốn uống cà phê hoặc trà.

Tu peux venir ou rester à la maison.

Bạn có thể đến hoặc ở nhà.

Trong tiếng Pháp, 'ou' thường được sử dụng để biểu thị sự lựa chọn giữa hai khả năng.

Cụm từ kết hợp

soit... ouhoặc... hoặcou bienhoặc

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

soit... oucụm từ
hoặc... hoặc

Mẹo hay

Sử dụng 'ou' trong câu hỏi

'Ou' thường được sử dụng trong câu hỏi để yêu cầu lựa chọn giữa hai khả năng. Ví dụ: 'Tu veux du café ou du thé ?' (Bạn muốn uống cà phê hoặc trà?).

Quy tắc vàng

Sự khác biệt giữa 'ou' và 'ou bien'

'Ou' và 'ou bien' đều có nghĩa là 'hoặc', nhưng 'ou bien' thường được sử dụng để biểu thị sự lựa chọn giữa hai khả năng tương đương.

Nguồn gốc từ

Từ 'ou' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'aut', có nghĩa là 'hoặc'.

Ghi chú sử dụng

'Ou' thường được sử dụng trong câu hỏi để yêu cầu lựa chọn giữa hai khả năng. Nó cũng có thể được sử dụng trong câu khẳng định để biểu thị sự lựa chọn.

Từ Điển Pháp Việt