Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. होम /
  2. शब्दकोश /
  3. Từ Điển Pháp Việt /
  4. masque

masque

/mask/
mặt nạ

Elle porte un masque pour se protéger.

Cô ấy đeo mặt nạ để bảo vệ mình.


thông thường

Vật dụng che mặt, thường làm bằng vải, giấy, hoặc vật liệu khác, được sử dụng để bảo vệ hoặc che giấu khuôn mặt.

Les médecins utilisent des masques chirurgicaux.

Bác sĩ sử dụng mặt nạ phẫu thuật.

Thường được sử dụng trong y tế, bảo vệ hoặc trang phục.

thông thường

Vật dụng trang trí hoặc biểu tượng trong lễ hội, carnival, hoặc nghệ thuật.

Les masques vénitiens sont très populaires pendant le carnaval.

Mặt nạ Venice rất phổ biến trong lễ hội carnival.

Thường liên quan đến văn hóa và nghệ thuật.

Cụm từ kết hợp

masque chirurgicalmặt nạ phẫu thuậtmasque de protectionmặt nạ bảo vệmasque vénitienmặt nạ Venice

Từ đồng nghĩa

couvre-visagecagoule

Từ trái nghĩa

visage découvert

Cụm từ liên quan

porter un masquecụm từ
đeo mặt nạ
enlever le masquecụm từ
gỡ mặt nạ

Mẹo hay

Sử dụng trong y tế

Trong tiếng Pháp, 'masque chirurgical' thường được sử dụng trong bối cảnh y tế.

Quy tắc vàng

Phát âm

Phát âm 'masque' như /mask/, với âm 's' được phát âm rõ.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'masca' có nghĩa là 'ma quỷ' hoặc 'vật che khuôn mặt'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Pháp hiện đại, 'masque' chủ yếu dùng để chỉ vật dụng bảo vệ hoặc trang trí khuôn mặt.

Phân tích từ

masque
mặt nạ
root
Từ Điển Pháp Việt
और French→Vietnamese शब्द देखें →

सीखने की प्रगति

अपनी सीखने की यात्रा को ट्रैक करें!

• अपनी शब्दावली बनाने के लिए शब्द सहेजें

• अपनी दैनिक लगातार श्रृंखला की निगरानी करें

• व्यक्तिगत समीक्षा अनुस्मारक प्राप्त करें

• सीखे गए शब्दों के आँकड़े देखें

उन्नत सुविधाओं तक पहुँचने और अपनी प्रगति को ट्रैक करने के लिए लॉग इन करें!

डैशबोर्ड पर जाएं →

वर्ष के शब्द

सबसे उल्लेखनीय शब्द जिन्होंने प्रत्येक वर्ष को परिभाषित किया। उस शब्दावली की खोज करें जिसने हमारी दुनिया को आकार दिया।