Looking up...
Il a établi une liaison avec ses collègues à l'étranger.
Anh ấy đã thiết lập liên lạc với các đồng nghiệp ở nước ngoài.
Sự liên lạc hoặc giao tiếp giữa các cá nhân, nhóm hoặc tổ chức.
La liaison entre les deux pays s'est améliorée.
Sự liên lạc giữa hai nước đã được cải thiện.
Thường dùng trong ngữ cảnh giao tiếp, liên lạc hoặc kết nối.
Trong tiếng Pháp, 'liaison' cũng có thể chỉ sự kết nối âm thanh giữa các từ trong phát âm.
En français, la liaison est obligatoire dans certaines phrases.
Trong tiếng Pháp, sự kết nối âm thanh là bắt buộc trong một số câu.
Đây là một khái niệm ngữ pháp đặc biệt trong tiếng Pháp.
'Liaison' thường nhấn mạnh đến sự kết nối trực tiếp, trong khi 'communication' có thể bao gồm nhiều hình thức trao đổi thông tin.
Trong ngữ pháp tiếng Pháp, 'liaison' là sự kết nối âm thanh giữa các từ, thường bắt buộc trong một số cấu trúc câu.
Từ tiếng Pháp 'liaison' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'ligare' có nghĩa là 'liên kết' hoặc 'gắn kết'.
Trong tiếng Pháp, 'liaison' cũng có thể dùng trong ngữ pháp để chỉ sự kết nối âm thanh giữa các từ.