lent
chậmIl conduit très lentement.
Anh ấy lái xe rất chậm.
chung
Chậm, không nhanh
Le service était lent aujourd'hui.
Dịch vụ hôm nay rất chậm.
Dùng để mô tả tốc độ hoặc hành động diễn ra chậm hơn bình thường.
thông thường
Chậm rãi, không vội vàng
Prends ton temps, ne sois pas trop lent.
Hãy chậm rãi, đừng quá vội vàng.
Dùng để khuyên người khác không nên vội vàng.
Cụm từ kết hợp
aller lentementđi chậmservice lentdịch vụ chậm
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng 'lent' với động từ
Từ 'lent' thường đi kèm với động từ như 'aller', 'marcher', 'conduire' để mô tả hành động chậm.
Quy tắc vàng
Không nhầm lẫn với 'lente'
'Lent' là dạng nam giới, 'lente' là dạng nữ giới của từ này.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'lentus' có nghĩa là 'mềm, dẻo, chậm'.
Ghi chú sử dụng
Từ 'lent' thường dùng để mô tả tốc độ chậm hoặc hành động diễn ra chậm hơn bình thường. Nó cũng có thể dùng để mô tả tính cách của một người.
Phân tích từ
lent
chậm
rootTừ Điển Pháp Việt