Looking up...
Cette école est très inclusive.
Trường học này rất bao gồm tất cả.
Được thiết kế hoặc tổ chức để bao gồm và chấp nhận mọi người, bất kể nguồn gốc, giới tính, khả năng, hoặc đặc điểm khác.
Les entreprises doivent adopter des politiques inclusives.
Các công ty cần áp dụng các chính sách bao gồm tất cả.
Thường dùng trong ngữ cảnh xã hội, giáo dục, hoặc kinh doanh.
Từ này thường dùng để mô tả các chính sách hoặc tổ chức bao gồm tất cả mọi người.
Từ gốc Latin 'inclusivus', có nghĩa là 'bao gồm'.
Thường dùng để mô tả các chính sách, tổ chức, hoặc môi trường được thiết kế để tránh phân biệt đối xử.