désert de pierre
vùng đất đá sỏi khô cằnCe paysage est un désert de pierre où rien ne pousse.
Cảnh quan này là một vùng đất đá sỏi khô cằn, nơi chẳng có gì mọc lên được.
vùng đất đá sỏi khô cằn, không có thảm thực vật do thiếu nước và điều kiện khắc nghiệt
Les plateaux calcaires du Vercors forment un véritable désert de pierre.
Các cao nguyên đá vôi ở Vercors tạo thành một vùng đất đá sỏi khô cằn thực sự.
Thường dùng để miêu tả địa hình đá khô cằn, thiếu sự sống do điều kiện tự nhiên khắc nghiệt.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 'désert de pierre' và 'désert rocheux'
'Désert de pierre' nhấn mạnh sự khô cằn và thiếu thảm thực vật do đá sỏi chiếm ưu thế, trong khi 'désert rocheux' chỉ đơn thuần là vùng sa mạc có nhiều đá. Ví dụ: 'Le Sahara est un désert rocheux, mais certaines vùng của nó có thể được gọi là désert de pierre.'
Quy tắc vàng
Sử dụng trong ngữ cảnh địa lý
Cụm từ này chủ yếu dùng để miêu tả địa hình tự nhiên. Tránh dùng để chỉ môi trường đô thị hoặc nhân tạo trừ khi có ngữ cảnh rõ ràng.
Nguồn gốc từ
Từ ghép giữa 'désert' (vùng sa mạc, khô cằn) và 'pierre' (đá). 'Désert' bắt nguồn từ tiếng Latin 'desertum' (vùng bỏ hoang), trong khi 'pierre' đến từ tiếng Latin 'petra'. Cụm từ xuất hiện trong tiếng Pháp vào thế kỷ 18 để miêu tả những vùng đất đá khô cằn không có thảm thực vật.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh địa lý hoặc mô tả môi trường tự nhiên. Có thể mở rộng nghĩa bóng để chỉ những nơi thiếu sự sống hoặc sự phát triển (ví dụ: 'un désert de pierre émotionnel').