Looking up...
Le délai de paiement est de 30 jours.
Thời hạn thanh toán là 30 ngày.
Thời gian được cấp cho một bên để thanh toán một khoản nợ hoặc dịch vụ đã sử dụng.
Les fournisseurs accordent souvent un délai de paiement de 60 jours.
Nhà cung cấp thường cho phép thời hạn thanh toán trong vòng 60 ngày.
Thường được quy định trong hợp đồng hoặc các điều khoản thanh toán.
Dùng trong ngữ cảnh tài chính hoặc thương mại, không dùng cho các giao dịch hàng ngày.
Délai de paiement thường được quy định rõ trong hợp đồng để tránh tranh chấp.
Từ 'délai' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'delai' (chậm lại), và 'paiement' từ tiếng Latin 'pacare' (thanhoa).
Thường được sử dụng trong các giao dịch thương mại, hợp đồng và tài chính.