Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. होम /
  2. शब्दकोश /
  3. Từ Điển Pháp Việt /
  4. délai de paiement

délai de paiement

/de.lɛ də pɛ.mɑ̃/
thời hạn thanh toán

Le délai de paiement est de 30 jours.

Thời hạn thanh toán là 30 ngày.


Tài chính
trang trọng

Thời gian được cấp cho một bên để thanh toán một khoản nợ hoặc dịch vụ đã sử dụng.

Les fournisseurs accordent souvent un délai de paiement de 60 jours.

Nhà cung cấp thường cho phép thời hạn thanh toán trong vòng 60 ngày.

Thường được quy định trong hợp đồng hoặc các điều khoản thanh toán.

Cụm từ kết hợp

accorder un délai de paiementcho phép thời hạn thanh toánrespecter le délai de paiementtuân thủ thời hạn thanh toán

Từ đồng nghĩa

échéance de paiementpériode de paiement

Từ trái nghĩa

paiement immédiat

Cụm từ liên quan

délai de livraisoncụm từ
thời hạn giao hàng
délai de grâcecụm từ
thời gian ân huệ (cho thanh toán)

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng trong ngữ cảnh tài chính hoặc thương mại, không dùng cho các giao dịch hàng ngày.

Quy tắc vàng

Quy định hợp đồng

Délai de paiement thường được quy định rõ trong hợp đồng để tránh tranh chấp.

Nguồn gốc từ

Từ 'délai' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'delai' (chậm lại), và 'paiement' từ tiếng Latin 'pacare' (thanhoa).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các giao dịch thương mại, hợp đồng và tài chính.

Phân tích từ

délai
thời gian
root
+
de
của
preposition
+
paiement
thanhoa
root
Từ Điển Pháp Việt
और French→Vietnamese शब्द देखें →

सीखने की प्रगति

अपनी सीखने की यात्रा को ट्रैक करें!

• अपनी शब्दावली बनाने के लिए शब्द सहेजें

• अपनी दैनिक लगातार श्रृंखला की निगरानी करें

• व्यक्तिगत समीक्षा अनुस्मारक प्राप्त करें

• सीखे गए शब्दों के आँकड़े देखें

उन्नत सुविधाओं तक पहुँचने और अपनी प्रगति को ट्रैक करने के लिए लॉग इन करें!

डैशबोर्ड पर जाएं →

वर्ष के शब्द

सबसे उल्लेखनीय शब्द जिन्होंने प्रत्येक वर्ष को परिभाषित किया। उस शब्दावली की खोज करें जिसने हमारी दुनिया को आकार दिया।