Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. होम /
  2. शब्दकोश /
  3. Từ Điển Pháp Việt /
  4. correctement

correctement

/kɔ.ʁɛk.tə.mɑ̃/
chính xác

Il a répondu correctement à toutes les questions.

Anh ấy đã trả lời chính xác tất cả các câu hỏi.


trang trọng

Một cách chính xác, đúng đắn, không có lỗi.

Le test a été réalisé correctement.

Bài kiểm tra đã được thực hiện chính xác.

Thường dùng để mô tả hành động hoặc quá trình được thực hiện một cách chính xác và không có lỗi.

Cụm từ kết hợp

répondre correctementtrả lời chính xácfonctionner correctementhoạt động chính xác

Từ đồng nghĩa

exactementprécisémentparfaitement

Từ trái nghĩa

incorrectementfaussementmal

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp

Từ này thường được sử dụng trong các văn bản chính thức, báo cáo hoặc các tình huống yêu cầu độ chính xác cao.

Nguồn gốc từ

Từ 'correctement' bắt nguồn từ tiếng Latin 'correctus' (đã sửa chữa, đã chỉnh sửa) và hậu tố '-ment' (tạo từ trạng từ).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc chuyên nghiệp để mô tả sự chính xác của một hành động hoặc quá trình.

Phân tích từ

correct
chính xác
root
+
-ment
tạo từ trạng từ
suffix
Từ Điển Pháp Việt
और French→Vietnamese शब्द देखें →

सीखने की प्रगति

अपनी सीखने की यात्रा को ट्रैक करें!

• अपनी शब्दावली बनाने के लिए शब्द सहेजें

• अपनी दैनिक लगातार श्रृंखला की निगरानी करें

• व्यक्तिगत समीक्षा अनुस्मारक प्राप्त करें

• सीखे गए शब्दों के आँकड़े देखें

उन्नत सुविधाओं तक पहुँचने और अपनी प्रगति को ट्रैक करने के लिए लॉग इन करें!

डैशबोर्ड पर जाएं →

वर्ष के शब्द

सबसे उल्लेखनीय शब्द जिन्होंने प्रत्येक वर्ष को परिभाषित किया। उस शब्दावली की खोज करें जिसने हमारी दुनिया को आकार दिया।