Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. होम /
  2. शब्दकोश /
  3. Từ Điển Pháp Việt /
  4. compassion

compassion

/kɔ̃.pa.sjɔ̃/
lòng trắc ẩn

Elle a montré une grande compassion envers les sans-abri.

Cô ấy đã thể hiện lòng trắc ẩn lớn đối với những người vô gia cư.


trang trọng

Sự cảm thông sâu sắc trước nỗi đau khổ của người khác, mong muốn giúp đỡ họ.

La compassion est une vertu essentielle dans les métiers de soin.

Lòng trắc ẩn là một đức tính quan trọng trong các ngành nghề chăm sóc.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh đạo đức, tôn giáo hoặc xã hội.

Cụm từ kết hợp

avoir de la compassion pour quelqu'uncó lòng trắc ẩn với ai đómanifester de la compassionthể hiện lòng trắc ẩn

Từ đồng nghĩa

pitiébienveillanceempathie

Từ trái nghĩa

indifférencecruauté

Mẹo hay

Phân biệt 'compassion' và 'empathie'

Cả hai đều liên quan đến sự thấu hiểu nỗi đau của người khác, nhưng 'compassion' nhấn mạnh mong muốn hành động giúp đỡ, trong khi 'empathie' chỉ là sự chia sẻ cảm xúc.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin *compassio* (sự cảm thông), ghép bởi *com-* (cùng) + *passio* (sự chịu đựng). Đã du nhập vào tiếng Pháp từ thế kỷ 14.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Pháp, 'compassion' thường mang sắc thái tích cực hơn 'pitié' (có thể hiểu là 'thương hại'). Sử dụng trong văn phong trang trọng hoặc khi đề cập đến hành động giúp đỡ người khác.

Từ Điển Pháp Việt
और French→Vietnamese शब्द देखें →

सीखने की प्रगति

अपनी सीखने की यात्रा को ट्रैक करें!

• अपनी शब्दावली बनाने के लिए शब्द सहेजें

• अपनी दैनिक लगातार श्रृंखला की निगरानी करें

• व्यक्तिगत समीक्षा अनुस्मारक प्राप्त करें

• सीखे गए शब्दों के आँकड़े देखें

उन्नत सुविधाओं तक पहुँचने और अपनी प्रगति को ट्रैक करने के लिए लॉग इन करें!

डैशबोर्ड पर जाएं →

वर्ष के शब्द

सबसे उल्लेखनीय शब्द जिन्होंने प्रत्येक वर्ष को परिभाषित किया। उस शब्दावली की खोज करें जिसने हमारी दुनिया को आकार दिया।