communautaire
cộng đồngLa politique communautaire vise à renforcer la solidarité entre les membres.
Chính sách cộng đồng nhằm tăng cường sự đoàn kết giữa các thành viên.
trang trọng
Thuộc về cộng đồng, liên quan đến cộng đồng hoặc được tổ chức bởi cộng đồng.
Les associations communautaires jouent un rôle important dans le développement local.
Các tổ chức cộng đồng đóng vai trò quan trọng trong phát triển địa phương.
Thường dùng để mô tả các hoạt động, chính sách hoặc tổ chức liên quan đến cộng đồng.
Cụm từ kết hợp
politique communautairechính sách cộng đồngcentre communautairetrung tâm cộng đồngespace communautairekhông gian cộng đồng
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Từ này thường dùng để mô tả các hoạt động hoặc chính sách liên quan đến cộng đồng, không dùng để chỉ cá nhân.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'communitas' (cộng đồng) + hậu tố '-aire' (liên quan đến).
Ghi chú sử dụng
Từ này thường dùng trong ngữ cảnh chính trị, xã hội hoặc tổ chức cộng đồng.
Phân tích từ
commun
cộng đồng
root-aire
liên quan đến
suffixTừ Điển Pháp Việt