café instant

/kafe ɛ̃s.tɑ̃/
cà phê hòa tan

Je prends un café instant pour me réveiller.

Tôi uống một ly cà phê hòa tan để tỉnh táo.


thông thường

Cà phê hòa tan được chế biến từ hạt cà phê đã nghiền và khô, có thể hòa tan trong nước nóng để tạo ra một ly cà phê nhanh chóng.

Le café instant est pratique pour les voyageurs.

Cà phê hòa tan rất tiện lợi cho những người du lịch.

Thường được bán trong bao bì nhỏ và dễ dàng sử dụng.

Cụm từ kết hợp

préparer un café instantchế biến cà phê hòa tancafé instant solublecà phê hòa tan

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

café filtrecụm từ
cà phê pha bằng máy lọc
café moulucụm từ
cà phê đã nghiền nhưng chưa hòa tan

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Cà phê hòa tan không cần máy pha, chỉ cần hòa tan trong nước nóng.

Quy tắc vàng

Lựa chọn chất lượng

Chọn các loại cà phê hòa tan từ các thương hiệu uy tín để đảm bảo hương vị tốt.

Nguồn gốc từ

Từ "café" (cà phê) và "instant" (nghĩa là nhanh chóng, tức thì).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng khi cần một ly cà phê nhanh chóng mà không cần máy pha phức tạp.

Phân tích từ

café
cà phê
root
+
instant
tức thì, nhanh chóng
root
Từ Điển Pháp Việt