Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. होम /
  2. शब्दकोश /
  3. Từ Điển Pháp Việt /
  4. base de données terminologique

base de données terminologique

/bɑz də dɔne tɛʁminɔlɔʒik/
cơ sở dữ liệu thuật ngữ

La base de données terminologique contient des termes techniques spécifiques.

Cơ sở dữ liệu thuật ngữ chứa các thuật ngữ kỹ thuật cụ thể.


Công nghệ
chuyên ngành

Một cơ sở dữ liệu chuyên biệt chứa thuật ngữ kỹ thuật, thuật ngữ chuyên ngành hoặc thuật ngữ liên ngành, thường được sử dụng trong lĩnh vực kỹ thuật, khoa học hoặc chuyên ngành cụ thể.

Les ingénieurs utilisent une base de données terminologique pour standardiser les termes techniques.

Các kỹ sư sử dụng cơ sở dữ liệu thuật ngữ để tiêu chuẩn hóa các thuật ngữ kỹ thuật.

Thường được sử dụng trong lĩnh vực kỹ thuật, y tế, luật hoặc các lĩnh vực chuyên ngành khác để đảm bảo sự nhất quán trong ngôn ngữ.

Cụm từ kết hợp

base de données terminologique spécialiséecơ sở dữ liệu thuật ngữ chuyên biệtconsulter une base de données terminologiquetra cứu cơ sở dữ liệu thuật ngữ

Từ đồng nghĩa

lexique techniqueglossaire spécialisé

Cụm từ liên quan

glossairecụm từ
danh mục thuật ngữ
lexiquecụm từ
từ điển chuyên ngành

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Đảm bảo rằng các thuật ngữ trong cơ sở dữ liệu được định nghĩa rõ ràng và nhất quán.

Quy tắc vàng

Tiêu chuẩn hóa

Cơ sở dữ liệu thuật ngữ nên tuân theo các tiêu chuẩn quốc tế hoặc ngành để đảm bảo tính nhất quán.

Nguồn gốc từ

Từ 'base de données' (cơ sở dữ liệu) kết hợp với 'terminologique' (thuật ngữ) để tạo thành một cụm từ chuyên ngành.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tổ chức, công ty hoặc dự án lớn để quản lý và tiêu chuẩn hóa các thuật ngữ kỹ thuật.

Phân tích từ

base de données
cơ sở dữ liệu
root
+
terminologique
thuật ngữ
root
Từ Điển Pháp Việt
और French→Vietnamese शब्द देखें →

सीखने की प्रगति

अपनी सीखने की यात्रा को ट्रैक करें!

• अपनी शब्दावली बनाने के लिए शब्द सहेजें

• अपनी दैनिक लगातार श्रृंखला की निगरानी करें

• व्यक्तिगत समीक्षा अनुस्मारक प्राप्त करें

• सीखे गए शब्दों के आँकड़े देखें

उन्नत सुविधाओं तक पहुँचने और अपनी प्रगति को ट्रैक करने के लिए लॉग इन करें!

डैशबोर्ड पर जाएं →

वर्ष के शब्द

सबसे उल्लेखनीय शब्द जिन्होंने प्रत्येक वर्ष को परिभाषित किया। उस शब्दावली की खोज करें जिसने हमारी दुनिया को आकार दिया।