Looking up...
La base de données terminologique contient des termes techniques spécifiques.
Cơ sở dữ liệu thuật ngữ chứa các thuật ngữ kỹ thuật cụ thể.
Một cơ sở dữ liệu chuyên biệt chứa thuật ngữ kỹ thuật, thuật ngữ chuyên ngành hoặc thuật ngữ liên ngành, thường được sử dụng trong lĩnh vực kỹ thuật, khoa học hoặc chuyên ngành cụ thể.
Les ingénieurs utilisent une base de données terminologique pour standardiser les termes techniques.
Các kỹ sư sử dụng cơ sở dữ liệu thuật ngữ để tiêu chuẩn hóa các thuật ngữ kỹ thuật.
Thường được sử dụng trong lĩnh vực kỹ thuật, y tế, luật hoặc các lĩnh vực chuyên ngành khác để đảm bảo sự nhất quán trong ngôn ngữ.
Đảm bảo rằng các thuật ngữ trong cơ sở dữ liệu được định nghĩa rõ ràng và nhất quán.
Cơ sở dữ liệu thuật ngữ nên tuân theo các tiêu chuẩn quốc tế hoặc ngành để đảm bảo tính nhất quán.
Từ 'base de données' (cơ sở dữ liệu) kết hợp với 'terminologique' (thuật ngữ) để tạo thành một cụm từ chuyên ngành.
Thường được sử dụng trong các tổ chức, công ty hoặc dự án lớn để quản lý và tiêu chuẩn hóa các thuật ngữ kỹ thuật.