Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. होम /
  2. शब्दकोश /
  3. Từ Điển Pháp Việt /
  4. arrêter

arrêter

/aʁ.te/

"arrêter" का Vietnamese में क्या अर्थ है?

dừng lại

Il faut arrêter de fumer.

Phải dừng hút thuốc.


"arrêter" का सही उपयोग: Vietnamese में परिभाषाएँ और उदाहरण

trang trọng

Dừng lại, ngừng hoạt động hoặc chuyển động.

Le train s'est arrêté à la gare.

Tàu hỏa đã dừng lại tại ga.

Dùng cho cả vật lý và hành động.

thông thường

Ngừng một hành động hoặc quá trình.

Arrête de crier !

Đừng kêu to nữa!

Thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Luật
trang trọng

Bắt giữ hoặc ngăn chặn ai đó.

La police a arrêté le suspect.

Cảnh sát đã bắt giữ nghi can.

Dùng trong ngữ cảnh pháp lý.

Cụm từ kết hợp

arrêter dengừngs'arrêterdừng lại

Từ đồng nghĩa

cesserinterromprestopper

Từ trái nghĩa

continuerpoursuivre

Cụm từ liên quan

arrêter de fumercụm từ
ngừng hút thuốc
s'arrêter netcụm từ
dừng lại đột ngột

Mẹo hay

Sử dụng 'arrêter' với 'de'

Khi muốn nói về việc ngừng một hành động, hãy sử dụng 'arrêter de' + động từ nguyên mẫu.

Quy tắc vàng

Phân biệt 'arrêter' và 'cesser'

'Arrêter' thường dùng cho hành động cụ thể, còn 'cesser' dùng cho quá trình hoặc tình trạng.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'ad' (towards) + 'restare' (to remain).

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Pháp, 'arrêter' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh. Trong tiếng Việt, 'dừng lại' là nghĩa phổ biến nhất.

Phân tích từ

ar-
towards
prefix
+
-rêter
to remain
root
Từ Điển Pháp Việt
और French→Vietnamese शब्द देखें →

सीखने की प्रगति

अपनी सीखने की यात्रा को ट्रैक करें!

• अपनी शब्दावली बनाने के लिए शब्द सहेजें

• अपनी दैनिक लगातार श्रृंखला की निगरानी करें

• व्यक्तिगत समीक्षा अनुस्मारक प्राप्त करें

• सीखे गए शब्दों के आँकड़े देखें

उन्नत सुविधाओं तक पहुँचने और अपनी प्रगति को ट्रैक करने के लिए लॉग इन करें!

डैशबोर्ड पर जाएं →

वर्ष के शब्द

सबसे उल्लेखनीय शब्द जिन्होंने प्रत्येक वर्ष को परिभाषित किया। उस शब्दावली की खोज करें जिसने हमारी दुनिया को आकार दिया।