Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. होम /
  2. शब्दकोश /
  3. Từ Điển Pháp Việt /
  4. être pressé par

être pressé par

/ɛtʁə pʁɛse paʁ/
bị ép buộc

Il est pressé par le temps.

Anh ấy bị ép buộc bởi thời gian.


thông thường

Bị ép buộc hoặc bị thúc ép bởi một điều gì đó, thường là do thời gian, trách nhiệm hoặc áp lực từ bên ngoài.

Elle est pressée par ses obligations professionnelles.

Cô ấy bị ép buộc bởi những nghĩa vụ nghề nghiệp của mình.

Nous sommes pressés par les délais.

Chúng tôi bị thúc ép bởi hạn chót.

Thường được sử dụng để mô tả tình trạng bị thúc ép bởi thời gian hoặc trách nhiệm.

Cụm từ kết hợp

être pressé par le tempsbị thúc ép bởi thời gianêtre pressé par les obligationsbị ép buộc bởi những nghĩa vụ

Từ đồng nghĩa

être forcéêtre contraintêtre sous pression

Từ trái nghĩa

être libreêtre détenduavoir du temps

Cụm từ liên quan

être sous pressioncụm từ
bị áp lực
avoir du tempscụm từ
có thời gian

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh

Thường được sử dụng để mô tả tình trạng bị thúc ép bởi thời gian hoặc trách nhiệm.

Quy tắc vàng

Không sử dụng với nghĩa tích cực

Không nên sử dụng để mô tả tình trạng tích cực hoặc tự nguyện.

Nguồn gốc từ

Từ 'pressé' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'pressus', có nghĩa là 'bị ép' hoặc 'bị nén'.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh thông thường để mô tả tình trạng bị thúc ép bởi thời gian hoặc trách nhiệm.

Phân tích từ

être
to be
verb
+
pressé
ép buộc
adjective
+
par
bởi
preposition
Từ Điển Pháp Việt
और French→Vietnamese शब्द देखें →

सीखने की प्रगति

अपनी सीखने की यात्रा को ट्रैक करें!

• अपनी शब्दावली बनाने के लिए शब्द सहेजें

• अपनी दैनिक लगातार श्रृंखला की निगरानी करें

• व्यक्तिगत समीक्षा अनुस्मारक प्राप्त करें

• सीखे गए शब्दों के आँकड़े देखें

उन्नत सुविधाओं तक पहुँचने और अपनी प्रगति को ट्रैक करने के लिए लॉग इन करें!

डैशबोर्ड पर जाएं →

वर्ष के शब्द

सबसे उल्लेखनीय शब्द जिन्होंने प्रत्येक वर्ष को परिभाषित किया। उस शब्दावली की खोज करें जिसने हमारी दुनिया को आकार दिया।