être nom

/ɛtʁ nɔ̃/
được gọi là

Il est un nom célèbre.

Anh ấy được gọi là một tên nổi tiếng.


trang trọng

Được gọi là hoặc được biết đến với một tên hoặc danh hiệu nhất định.

Elle est un nom synonyme de succès.

Cô ấy được gọi là một tên đồng nghĩa với thành công.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức hoặc văn học để chỉ danh tính hoặc danh tiếng của một người hoặc vật.

Cụm từ kết hợp

être un nomđược gọi làporter un nommang tên

Cụm từ liên quan

être connu sous le nom decụm từ
được biết đến với tên

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức

Cụm từ này thường được sử dụng trong văn bản chính thức hoặc văn học, không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.

Nguồn gốc từ

Từ 'être' có nghĩa là 'là' và 'nom' có nghĩa là 'tên'. Cụm từ này kết hợp hai từ này để chỉ sự liên kết giữa một tên và danh tính của một người hoặc vật.

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức hoặc văn học để nhấn mạnh danh tính hoặc danh tiếng của một người hoặc vật.

Phân tích từ

être
là
verb
+
nom
tên
noun
Từ Điển Pháp Việt