Looking up...
Es un artista reconocido en todo el mundo.
Ông ấy là một nghệ sĩ được công nhận trên toàn thế giới.
Được công nhận, được thừa nhận là có giá trị, uy tín hoặc thành tích.
Su trabajo ha sido reconocido por la crítica.
Làm việc của ông ấy đã được giới phê bình công nhận.
Es una marca reconocida en el mercado.
Đây là một thương hiệu được công nhận trên thị trường.
Thường dùng để nói về sự công nhận trong lĩnh vực nghệ thuật, khoa học, kinh doanh, hoặc các thành tích cá nhân.
Từ này thường dùng để mô tả sự công nhận trong lĩnh vực nghệ thuật, khoa học, hoặc kinh doanh.
Từ gốc Latinh 'recognoscere' (nhận ra, công nhận).
Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc để mô tả sự công nhận trong lĩnh vực chuyên môn.