Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. होम /
  2. शब्दकोश /
  3. Từ Điển Tây Ban Nha Việt /
  4. reconocido

reconocido

/rekoˈnoθiðo/
được công nhận

Es un artista reconocido en todo el mundo.

Ông ấy là một nghệ sĩ được công nhận trên toàn thế giới.


trang trọngthông thường

Được công nhận, được thừa nhận là có giá trị, uy tín hoặc thành tích.

Su trabajo ha sido reconocido por la crítica.

Làm việc của ông ấy đã được giới phê bình công nhận.

Es una marca reconocida en el mercado.

Đây là một thương hiệu được công nhận trên thị trường.

Thường dùng để nói về sự công nhận trong lĩnh vực nghệ thuật, khoa học, kinh doanh, hoặc các thành tích cá nhân.

Cụm từ kết hợp

ser reconocidođược công nhậnreconocido internacionalmenteđược công nhận quốc tếreconocido por la críticađược giới phê bình công nhận

Từ đồng nghĩa

aceptadovaloradoapreciadodistinguido

Từ trái nghĩa

desconocidoignoradodespreciado

Cụm từ liên quan

reconocercụm từ
công nhận
reconocimientocụm từ
sự công nhận

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên môn

Từ này thường dùng để mô tả sự công nhận trong lĩnh vực nghệ thuật, khoa học, hoặc kinh doanh.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latinh 'recognoscere' (nhận ra, công nhận).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc để mô tả sự công nhận trong lĩnh vực chuyên môn.

Phân tích từ

re-
lại
prefix
+
-conocido
được biết đến
root
Từ Điển Tây Ban Nha Việt
और Spanish→Vietnamese शब्द देखें →

सीखने की प्रगति

अपनी सीखने की यात्रा को ट्रैक करें!

• अपनी शब्दावली बनाने के लिए शब्द सहेजें

• अपनी दैनिक लगातार श्रृंखला की निगरानी करें

• व्यक्तिगत समीक्षा अनुस्मारक प्राप्त करें

• सीखे गए शब्दों के आँकड़े देखें

उन्नत सुविधाओं तक पहुँचने और अपनी प्रगति को ट्रैक करने के लिए लॉग इन करें!

डैशबोर्ड पर जाएं →

वर्ष के शब्द

सबसे उल्लेखनीय शब्द जिन्होंने प्रत्येक वर्ष को परिभाषित किया। उस शब्दावली की खोज करें जिसने हमारी दुनिया को आकार दिया।