Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. होम /
  2. शब्दकोश /
  3. Từ Điển Tây Ban Nha Việt /
  4. negar

negar

/neˈɣar/
phủ định

Ella negó haber visto el accidente.

Cô ấy phủ định đã nhìn thấy vụ tai nạn.


trang trọng

Từ chối hoặc không thừa nhận một điều gì đó

El sospechoso negó todos los cargos.

Kẻ tình nghi từ chối tất cả các cáo buộc.

trang trọng

Không cho phép hoặc không đồng ý

La empresa negó la solicitud de préstamo.

Công ty từ chối yêu cầu vay tiền.

Từ đồng nghĩa

negar rotundamentenegar enfáticamente

Từ trái nghĩa

admitirconfesar

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Tây Ban Nha 'negar', có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'negare', nghĩa là 'phủ định' hoặc 'từ chối'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Tây Ban Nha, 'negar' thường được sử dụng trong các tình huống chính thức và không chính thức.

Từ Điển Tây Ban Nha Việt
और Spanish→Vietnamese शब्द देखें →

सीखने की प्रगति

अपनी सीखने की यात्रा को ट्रैक करें!

• अपनी शब्दावली बनाने के लिए शब्द सहेजें

• अपनी दैनिक लगातार श्रृंखला की निगरानी करें

• व्यक्तिगत समीक्षा अनुस्मारक प्राप्त करें

• सीखे गए शब्दों के आँकड़े देखें

उन्नत सुविधाओं तक पहुँचने और अपनी प्रगति को ट्रैक करने के लिए लॉग इन करें!

डैशबोर्ड पर जाएं →

वर्ष के शब्द

सबसे उल्लेखनीय शब्द जिन्होंने प्रत्येक वर्ष को परिभाषित किया। उस शब्दावली की खोज करें जिसने हमारी दुनिया को आकार दिया।