Looking up...
Ella negó haber visto el accidente.
Cô ấy phủ định đã nhìn thấy vụ tai nạn.
Từ chối hoặc không thừa nhận một điều gì đó
El sospechoso negó todos los cargos.
Kẻ tình nghi từ chối tất cả các cáo buộc.
Không cho phép hoặc không đồng ý
La empresa negó la solicitud de préstamo.
Công ty từ chối yêu cầu vay tiền.
Từ tiếng Tây Ban Nha 'negar', có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'negare', nghĩa là 'phủ định' hoặc 'từ chối'.
Trong tiếng Tây Ban Nha, 'negar' thường được sử dụng trong các tình huống chính thức và không chính thức.