Looking up...
Este café está malo.
Cà phê này đã hỏng.
Xấu, không tốt, không ổn, có vấn đề
El tiempo está malo hoy.
Thời tiết hôm nay không tốt lắm.
Tengo un mal presentimiento.
Tôi có một cảm giác xấu.
Dùng để mô tả điều gì đó không tốt, không ổn hoặc có vấn đề.
Xấu, không tốt, không ổn, có vấn đề
No me gusta este sabor, está malo.
Tôi không thích hương vị này, nó đã hỏng.
Dùng để mô tả thực phẩm hoặc đồ uống đã hỏng.
Từ 'malo' thường được sử dụng trong ngữ cảnh thông tục hoặc không chính thức. Trong ngữ cảnh chính thức, bạn có thể sử dụng từ 'negativo' hoặc 'dañino'.
Từ 'malo' thường được sử dụng để mô tả điều gì đó không tốt, không ổn hoặc có vấn đề. Hãy sử dụng nó trong ngữ cảnh phù hợp để tránh gây nhầm lẫn.
Từ gốc Latinh 'malus' có nghĩa là 'xấu' hoặc 'không tốt'.
Từ 'malo' thường được sử dụng để mô tả điều gì đó không tốt, không ổn hoặc có vấn đề. Nó có thể dùng để mô tả thời tiết, thực phẩm, cảm xúc hoặc tình huống.