Looking up...
El tiempo es limitado, así que debemos usarlo sabiamente.
Thời gian có giới hạn, nên chúng ta phải sử dụng nó một cách thông minh.
Có giới hạn, không vô hạn hoặc không hoàn toàn tự do.
Tenemos recursos limitados para este proyecto.
Chúng ta có nguồn lực có giới hạn cho dự án này.
Su conocimiento del tema es muy limitado.
Sự hiểu biết của anh ấy về chủ đề này rất hạn chế.
Thường dùng để chỉ điều gì đó không vô hạn, bị ràng buộc hoặc không hoàn toàn tự do.
Hãy chú ý ngữ cảnh khi sử dụng 'limitado' để tránh nhầm lẫn giữa 'có giới hạn' và 'hạn chế'.
'Limitado' chỉ sự giới hạn, còn 'limitante' thường dùng để chỉ điều gì đó gây ràng buộc hoặc trở ngại.
Từ gốc Latin 'limitatus', có nghĩa là 'được giới hạn'.
Trong tiếng Việt, 'limitado' thường được dịch là 'có giới hạn' hoặc 'hạn chế'. Nó thường dùng để mô tả điều gì đó không vô hạn hoặc bị ràng buộc.