interpretación

/inteɾpɾetaˈθjon/
sự diễn giải

La interpretación de este poema es muy compleja.

Sự diễn giải bài thơ này rất phức tạp.


trang trọng

Sự diễn giải hoặc giải thích ý nghĩa của một văn bản, tác phẩm nghệ thuật, hoặc một hiện tượng.

El actor dio una interpretación magistral de Hamlet.

Diễn viên đã diễn xuất một cách tuyệt vời trong vai Hamlet.

La interpretación de los sueños es un tema fascinante.

Sự giải thích về giấc mơ là một chủ đề thú vị.

Thường dùng trong văn học, nghệ thuật, và tâm lý học.

Cụm từ kết hợp

interpretación artísticasự diễn giải nghệ thuậtinterpretación literalsự diễn giải theo nghĩa đeninterpretación simbólicasự diễn giải theo nghĩa biểu tượng

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

interpretación librecụm từ
sự diễn giải tự do
interpretación textualcụm từ
sự diễn giải theo văn bản

Mẹo hay

Dùng trong ngữ cảnh nghệ thuật

Thường dùng để mô tả cách diễn viên diễn xuất hoặc cách giải thích một tác phẩm nghệ thuật.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'interpretación' và 'explicación'

'Interpretación' thường liên quan đến sự diễn giải ý nghĩa, còn 'explicación' là sự giải thích chi tiết.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latinh 'interpretatio', có nghĩa là 'sự giải thích'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong văn học, nghệ thuật, và tâm lý học để mô tả sự giải thích hoặc diễn giải ý nghĩa của một tác phẩm hoặc hiện tượng.

Phân tích từ

inter-
giữa, giữa hai
prefix
+
-pretar
để giải thích
root
+
-ción
hành động hoặc kết quả
suffix
Từ Điển Tây Ban Nha Việt