Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. होम /
  2. शब्दकोश /
  3. Từ Điển Tây Ban Nha Việt /
  4. inactivo

inactivo

/i.nakˈti.βo/
không hoạt động

El equipo está inactivo durante el fin de semana.

Đội không hoạt động vào cuối tuần.


chung

Không hoạt động, không hoạt động như bình thường hoặc không hoạt động theo cách mà nó được thiết kế.

La cuenta bancaria ha estado inactiva por seis meses.

Tài khoản ngân hàng đã không hoạt động trong sáu tháng.

El volcán está inactivo desde hace siglos.

Ngọn núi lửa đã không hoạt động trong nhiều thế kỷ.

Thường dùng để mô tả máy móc, tài khoản, hoặc các hệ thống không hoạt động.

Cụm từ kết hợp

cuenta inactivatài khoản không hoạt độngvolcán inactivongọn núi lửa không hoạt độngequipo inactivođội không hoạt động

Từ đồng nghĩa

inoperativodormidopasivo

Từ trái nghĩa

activooperativofuncionando

Cụm từ liên quan

estar inactivocụm từ
không hoạt động

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh tài chính

Từ này thường dùng để mô tả tài khoản ngân hàng hoặc các giao dịch không hoạt động.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latinh 'in-' (không) + 'activus' (hoạt động).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật, tài chính, hoặc mô tả các hệ thống không hoạt động.

Phân tích từ

in-
không
prefix
+
-activo
hoạt động
root
Từ Điển Tây Ban Nha Việt
और Spanish→Vietnamese शब्द देखें →

सीखने की प्रगति

अपनी सीखने की यात्रा को ट्रैक करें!

• अपनी शब्दावली बनाने के लिए शब्द सहेजें

• अपनी दैनिक लगातार श्रृंखला की निगरानी करें

• व्यक्तिगत समीक्षा अनुस्मारक प्राप्त करें

• सीखे गए शब्दों के आँकड़े देखें

उन्नत सुविधाओं तक पहुँचने और अपनी प्रगति को ट्रैक करने के लिए लॉग इन करें!

डैशबोर्ड पर जाएं →

वर्ष के शब्द

सबसे उल्लेखनीय शब्द जिन्होंने प्रत्येक वर्ष को परिभाषित किया। उस शब्दावली की खोज करें जिसने हमारी दुनिया को आकार दिया।