Looking up...
Mi hogar es un lugar lleno de amor y calidez.
Nhà tôi là một nơi đầy tình yêu và ấm cúng.
Nhà, nơi ở của một gia đình hoặc cá nhân.
Regresé a mi hogar después de un largo viaje.
Tôi trở về nhà sau một chuyến đi dài.
Từ này thường được sử dụng để chỉ nơi ở chính của một người, nơi họ cảm thấy an toàn và thoải mái.
Từ 'hogar' thường được sử dụng để nhấn mạnh sự ấm cúng và tình cảm trong gia đình.
Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'focarium', có nghĩa là 'nơi có lửa', ám chỉ nơi sinh sống của một gia đình.
Trong tiếng Tây Ban Nha, 'hogar' thường mang ý nghĩa ấm cúng và gia đình hơn so với 'casa'.