Looking up...
El fuego calienta la casa en invierno.
Lửa ấm nhà vào mùa đông.
Lửa, hiện tượng cháy hoặc nhiệt năng.
El fuego del sol es esencial para la vida en la Tierra.
Ánh nắng mặt trời là yếu tố cần thiết cho sự sống trên Trái Đất.
Từ này cũng có thể dùng để chỉ sự nhiệt tình hoặc sự hăng hái.
Từ 'fuego' thường dùng để chỉ lửa vật lý, nhưng cũng có thể dùng để chỉ sự nhiệt tình trong một số ngữ cảnh.
Từ 'fuego' có thể dùng để chỉ lửa vật lý hoặc sự nhiệt tình, nhưng trong tiếng Việt, nó thường dịch là 'lửa'.
Từ gốc Latinh 'focus', có nghĩa là 'ngọn lửa' hoặc 'bếp lò'.
Trong tiếng Việt, 'fuego' thường dịch là 'lửa', nhưng trong một số ngữ cảnh, nó cũng có thể dùng để chỉ sự nhiệt tình hoặc sự hăng hái.