evento
sự kiệnEl evento fue un gran éxito.
Sự kiện đã thành công rực rỡ.
sự kiện, buổi lễ hoặc hoạt động được tổ chức với mục đích cụ thể
El evento deportivo atrajo a miles de espectadores.
Sự kiện thể thao đã thu hút hàng nghìn khán giả.
Organizaron un evento benéfico para recaudar fondos.
Họ tổ chức một sự kiện từ thiện để gây quỹ.
Có thể dùng cho các sự kiện xã hội, văn hóa, thể thao, kinh doanh, hay từ thiện.
sự kiện (trong ngữ cảnh khoa học, công nghệ: sự kiện xảy ra trong hệ thống)
El evento de clic en el botón generó una respuesta del servidor.
Sự kiện nhấp chuột vào nút đã tạo phản hồi từ máy chủ.
Thường dùng trong lập trình, quản lý hệ thống, hay phân tích dữ liệu.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 'evento' và 'actividad'
'Evento' thường chỉ những sự kiện có tổ chức, quy mô lớn hoặc có ý nghĩa quan trọng (ví dụ: hội nghị, buổi hòa nhạc). 'Actividad' lại mang nghĩa rộng hơn, bao gồm bất kỳ hoạt động nào, dù nhỏ hay lớn (ví dụ: hoạt động hàng ngày, bài tập).
Quy tắc vàng
Sử dụng 'evento' trong ngữ cảnh chuyên nghiệp
Khi nói về các sự kiện chuyên nghiệp (hội thảo, triển lãm, hội nghị), 'evento' là từ phù hợp nhất. Ví dụ: 'Participé en un evento de marketing digital' (Tôi tham gia một sự kiện marketing số).
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Latin *eventus* (sự xảy ra, kết quả), gốc từ *evenire* (xảy ra). Đã được mượn vào tiếng Tây Ban Nha từ thời kỳ cổ điển và giữ nguyên ý nghĩa gốc.
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Tây Ban Nha, 'evento' có thể thay thế cho 'acto', 'función' hay 'celebración' tùy ngữ cảnh. Ở một số vùng, 'evento' có thể mang sắc thái trang trọng hơn so với các từ đồng nghĩa.