enfrentamiento
sự đối đầuEl enfrentamiento entre los dos equipos fue intenso.
Sự đối đầu giữa hai đội rất gay go.
trang trọng
Sự đối đầu, xung đột, hoặc cuộc đối đầu giữa hai bên.
Hubo un enfrentamiento entre manifestantes y la policía.
Đã xảy ra sự đối đầu giữa những người biểu tình và cảnh sát.
Thường dùng để mô tả xung đột giữa các nhóm, cá nhân, hoặc tổ chức.
Cụm từ kết hợp
enfrentamiento armadosự đối đầu vũ trangenfrentamiento verbalsự đối đầu bằng lời nói
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh chính trị
Từ này thường dùng để mô tả xung đột giữa các nhóm hoặc tổ chức.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latinh 'frons' (mặt trước) và tiền tố 'en-' (vào), nghĩa là 'đối mặt'.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh chính trị, xã hội, hoặc thể thao.
Phân tích từ
en-
vào
prefixfrente
mặt trước
root-amiento
hành động
suffixTừ Điển Tây Ban Nha Việt