Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. होम /
  2. शब्दकोश /
  3. Từ Điển Tây Ban Nha Việt /
  4. descanso

descanso

/desˈkanso/
sự nghỉ ngơi

Después del trabajo, necesito un buen descanso.

Sau khi làm việc, tôi cần một thời gian nghỉ ngơi tốt.


chung

Thời gian nghỉ ngơi hoặc nghỉ ngơi sau một hoạt động mệt mỏi.

El descanso es importante para la salud mental.

Nghỉ ngơi là rất quan trọng cho sức khỏe tâm lý.

Tomamos un descanso de media hora durante la caminata.

Chúng tôi nghỉ ngơi 30 phút trong khi đi bộ.

Thường dùng để chỉ thời gian nghỉ ngơi ngắn hoặc dài, có thể là nghỉ ngơi thể chất hoặc tinh thần.

Cụm từ kết hợp

tomar un descansonghỉ ngơihacer una pausanghỉ ngơidescanso mentalnghỉ ngơi tinh thần

Từ đồng nghĩa

pausareposorelajación

Từ trái nghĩa

trabajoactividadesfuerzo

Cụm từ liên quan

descanso dominicalcụm từ
nghỉ ngày chủ nhật
descanso semanalcụm từ
nghỉ hàng tuần

Mẹo hay

Sử dụng 'descanso' trong ngữ cảnh nghỉ ngơi

Từ 'descanso' thường dùng để chỉ thời gian nghỉ ngơi ngắn hoặc dài, có thể là nghỉ ngơi thể chất hoặc tinh thần.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'descanso' và 'pausa'

'Descanso' thường dùng để chỉ thời gian nghỉ ngơi dài hơn, còn 'pausa' thường dùng để chỉ thời gian nghỉ ngơi ngắn.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latinh 'descansare', có nghĩa là 'nghỉ ngơi'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để chỉ thời gian nghỉ ngơi ngắn hoặc dài, có thể là nghỉ ngơi thể chất hoặc tinh thần.

Phân tích từ

des-
từ tiền tố Latinh có nghĩa là 'từ'
prefix
+
-canso
từ gốc Latinh 'cansare' có nghĩa là 'mệt mỏi'
root
Từ Điển Tây Ban Nha Việt
और Spanish→Vietnamese शब्द देखें →

सीखने की प्रगति

अपनी सीखने की यात्रा को ट्रैक करें!

• अपनी शब्दावली बनाने के लिए शब्द सहेजें

• अपनी दैनिक लगातार श्रृंखला की निगरानी करें

• व्यक्तिगत समीक्षा अनुस्मारक प्राप्त करें

• सीखे गए शब्दों के आँकड़े देखें

उन्नत सुविधाओं तक पहुँचने और अपनी प्रगति को ट्रैक करने के लिए लॉग इन करें!

डैशबोर्ड पर जाएं →

वर्ष के शब्द

सबसे उल्लेखनीय शब्द जिन्होंने प्रत्येक वर्ष को परिभाषित किया। उस शब्दावली की खोज करें जिसने हमारी दुनिया को आकार दिया।