Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. होम /
  2. शब्दकोश /
  3. Từ Điển Tây Ban Nha Việt /
  4. chatgpt

chatgpt

/tʃæt dʒi pi ti/Từ vay mượn từ English chatgpt
một công cụ trợ lý AI dựa trên ngôn ngữ

Usé ChatGPT para escribir un correo electrónico.

Tôi đã sử dụng ChatGPT để viết một email.


Công nghệ
chuyên ngành

Một hệ thống AI được phát triển bởi OpenAI, có khả năng tạo ra văn bản, trả lời câu hỏi và hỗ trợ người dùng trong nhiều lĩnh vực khác nhau.

ChatGPT puede ayudarte a redactar un ensayo académico.

ChatGPT có thể giúp bạn viết một bài luận học thuật.

Tên chính thức là 'Chat Generative Pre-trained Transformer'.

Cụm từ kết hợp

usar ChatGPTsử dụng ChatGPTpregunta a ChatGPThỏi ChatGPT

Từ đồng nghĩa

asistente virtualherramienta de IAchatbot

Cụm từ liên quan

generar textocụm từ
tạo ra văn bản
responder preguntascụm từ
trả lời câu hỏi

Mẹo hay

Sử dụng ChatGPT hiệu quả

Hãy cung cấp thông tin rõ ràng và cụ thể để nhận được kết quả tốt nhất.

Quy tắc vàng

ChatGPT không phải là nguồn tin cậy duy nhất

Luôn kiểm tra thông tin từ nhiều nguồn khác.

Nguồn gốc từ

Tên được tạo từ 'chat' (trò chuyện) và 'GPT' (Generative Pre-trained Transformer).

Ghi chú sử dụng

Tên đã trở thành một từ chung để chỉ các trợ lý AI tương tự.

Phân tích từ

chat
trò chuyện
root
+
GPT
Generative Pre-trained Transformer
acronym
Từ Điển Tây Ban Nha Việt
और Spanish→Vietnamese शब्द देखें →

सीखने की प्रगति

अपनी सीखने की यात्रा को ट्रैक करें!

• अपनी शब्दावली बनाने के लिए शब्द सहेजें

• अपनी दैनिक लगातार श्रृंखला की निगरानी करें

• व्यक्तिगत समीक्षा अनुस्मारक प्राप्त करें

• सीखे गए शब्दों के आँकड़े देखें

उन्नत सुविधाओं तक पहुँचने और अपनी प्रगति को ट्रैक करने के लिए लॉग इन करें!

डैशबोर्ड पर जाएं →

वर्ष के शब्द

सबसे उल्लेखनीय शब्द जिन्होंने प्रत्येक वर्ष को परिभाषित किया। उस शब्दावली की खोज करें जिसने हमारी दुनिया को आकार दिया।