artista
nhà nghệ sĩEl artista pintó un cuadro impresionante.
Nhà nghệ sĩ đã vẽ một bức tranh ấn tượng.
Người có tài năng trong lĩnh vực nghệ thuật, như âm nhạc, hội họa, kịch, hoặc các hình thức nghệ thuật khác.
Ella es una artista muy reconocida en el mundo del teatro.
Cô ấy là một nghệ sĩ rất nổi tiếng trong thế giới sân khấu.
Từ này thường dùng để chỉ người có sự nghiệp chuyên nghiệp trong nghệ thuật.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Giữa 'artista' và 'artesano' có sự khác biệt: 'artista' dùng cho nghệ sĩ chuyên nghiệp, còn 'artesano' dùng cho thợ thủ công.
Quy tắc vàng
Dùng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp
'Artista' thường dùng trong ngữ cảnh nghệ thuật chuyên nghiệp, không dùng cho người làm nghề thủ công.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'ars' (năng khiếu) + hậu tố '-ista' (người thực hành).
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Tây Ban Nha, 'artista' thường dùng để chỉ người có sự nghiệp chuyên nghiệp trong nghệ thuật, khác với 'artesano' (người thợ thủ công).